éclusement

Học thuật
Thân thiện
éclusement

Un ouvrier surveille l'éclusement d'un canal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thủy lợi) Sự xây cống, sự ngăn đập: Hành động hoặc quá trình xây dựng một công trình (như cống, đập) để kiểm soát dòng chảy của nước, thường trong hệ thống kênh mương hoặc sông ngòi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'éclusement de la rivière a permis de réguler le débit d'eau. (Việc xây cống/ngăn đập trên sông đã cho phép điều tiết lưu lượng nước.)
    • Les travaux d'éclusement sont essentiels pour l'irrigation. (Các công trình xây cốngthiết yếu cho việc tưới tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Éclusement d'un canal": việc xây dựng các công trình kiểm soát nước (như cống, cửa cống) dọc theo một con kênh.
    • L'éclusement du canal a amélioré la navigation. (Việc xây cống dọc kênh đã cải thiện giao thông đường thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Écluse (danh từ giống cái): Cống, âu thuyền.

    • Le bateau attend pour passer l'écluse. (Con thuyền đang chờ để đi qua cống.)
  • Éclusier (danh từ giống đực): Người trông coi cống.

    • L'éclusier ouvre les vannes. (Người trông coi cống đang mở các cửa van.)
Từ đồng nghĩa
  • Construction d'une écluse: việc xây dựng một cống/âu thuyền.
  • Aménagement hydraulique: công trình thủy lợi, việc quy hoạch thủy lợi.
Các cụm từ liên quan
  • Travaux d'éclusement: các công việc xây cống.
    • Les travaux d'éclusement vont durer six mois. (Các công việc xây cống sẽ kéo dài sáu tháng.)
éclusement

Un ouvrier surveille l'éclusement d'un canal.

danh từ giống đực
  1. (thủy lợi) sự xây cống, sự ngăn đập