écologique

Học thuật
Thân thiện
écologique

Un projet de construction utilise des matériaux écologiques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sinh thái học: Liên quan đến môn khoa học nghiên cứu về mối quan hệ giữa sinh vật môi trường sống của chúng.
    • Thân thiện với môi trường: Chỉ những sản phẩm, hành vi hoặc hệ thống được thiết kế để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên, bảo vệ hệ sinh thái.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une politique écologique (Một chính sách sinh thái / thân thiện với môi trường.)
    • Ces produits de nettoyage sont écologiques. (Những sản phẩm tẩy rửa này thân thiện với môi trường.)
    • Il a une conscience écologique très développée. (Anh ấyý thức sinh thái / bảo vệ môi trường rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Développement écologique": Phát triển sinh thái, phát triển bền vững, cân nhắc đến yếu tố môi trường.

    • Le pays mise sur un développement écologique. (Đất nước đặt cược vào sự phát triển sinh thái bền vững.)
  • "Transition écologique": Quá trình chuyển đổi sang các mô hình kinh tế xã hội thân thiện với môi trường hơn.

    • La transition écologique est un défi majeur. (Quá trình chuyển đổi sinh tháimột thách thức lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Écologie (danh từ giống cái): Sinh thái học; phong trào bảo vệ môi trường.

    • Il étudie l'écologie. (Anh ấy học môn sinh thái học.)
  • Écologiquement (trạng từ): Một cách thân thiện với môi trường.

    • Vivre écologiquement (Sống một cách thân thiện với môi trường.)
  • Écologiste (danh từ hoặc tính từ): Nhà sinh thái học; người hoạt động bảo vệ môi trường; (thuộc về) đảng Xanh.

    • Les écologistes manifestent pour le climat. (Những người bảo vệ môi trường biểu tình khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Respectueux de l'environnement: Tôn trọng môi trường.
  • Durable: Bền vững (thường dùng trong "développement durable" - phát triển bền vững).
  • Vert (trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh tế): Xanh (chỉ các chính sách, sản phẩm thân thiện môi trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ tiếng Pháp. Các cụm từ thườngdanh ngữ hoặc tính ngữ.) - Crise écologique: Khủng hoảng sinh thái. - Bilan écologique: Cân bằng sinh thái, đánh giá tác động môi trường.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù với từ "écologique". Tuy nhiên, xuất hiện trong nhiều khẩu hiệu cụm từ mang tính xã hội.) - "Penser écologique": Suy nghĩ theo hướng sinh thái, có ý thức bảo vệ môi trường trong mọi hành động. - Il faut apprendre à penser écologique. (Cần phải học cách suy nghĩý thức sinh thái.)

écologique

Un projet de construction utilise des matériaux écologiques.

tính từ
  1. xem écologie

Từ chứa "écologique"