écologiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà sinh thái học: Người nghiên cứu khoa học về mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường sống của chúng.
- Người bảo vệ thiên nhiên, nhà hoạt động môi trường: Người tích cực vận động và hành động để bảo vệ môi trường tự nhiên khỏi sự ô nhiễm và tàn phá.
Tính từ:
- Thuộc về sinh thái học, có liên quan đến bảo vệ môi trường: Dùng để mô tả các quan điểm, chính sách hoặc hành động ủng hộ việc bảo vệ môi trường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Plusieurs écologistes étudient l'impact du changement climatique sur les forêts. (Nhiều nhà sinh thái học đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu lên các khu rừng.)
- Les écologistes manifestent contre la construction de l'autoroute. (Các nhà hoạt động môi trường biểu tình phản đối việc xây dựng đường cao tốc.)
Tính từ:
- Ce parti a des idées écologistes. (Đảng này có những ý tưởng bảo vệ môi trường.)
- Une association écologiste a nettoyé la plage. (Một hiệp hội vì môi trường đã dọn sạch bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "militant écologiste": nhà hoạt động môi trường tích cực, chiến sĩ bảo vệ môi trường.
- Elle est devenue une militante écologiste engagée. (Cô ấy đã trở thành một nhà hoạt động môi trường tích cực.)
Biến thể và từ gần giống
- Écologie (danh từ giống cái): sinh thái học, khoa học môi trường.
- La protection de l'environnement est au cœur de l'écologie. (Bảo vệ môi trường là trọng tâm của sinh thái học.)
- Écologique (tính từ): thân thiện với môi trường, thuộc về sinh thái.
- Ils cherchent une solution écologique. (Họ đang tìm kiếm một giải pháp thân thiện với môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa nhà khoa học): scientifique de l'environnement (nhà khoa học môi trường).
- Danh từ (nghĩa nhà hoạt động): défenseur de l'environnement (người bảo vệ môi trường), environnementaliste (nhà môi trường học/người bảo vệ môi trường).
Thành ngữ liên quan
- Verts (les Verts): thường dùng để chỉ đảng phái chính trị theo chủ nghĩa bảo vệ môi trường (Đảng Xanh).
- Le candidat des Verts a prononcé un discours. (Ứng viên của Đảng Xanh đã có một bài phát biểu.)
danh từ
- nhà sinh thái học
- (thân mật) người bảo vệ thiên nhiên