écologiste

Học thuật
Thân thiện
écologiste

Un écologiste plante un arbre dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhà sinh thái học: Người nghiên cứu khoa học về mối quan hệ giữa sinh vật môi trường sống của chúng.
    • Người bảo vệ thiên nhiên, nhà hoạt động môi trường: Người tích cực vận động hành động để bảo vệ môi trường tự nhiên khỏi sự ô nhiễm tàn phá.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về sinh thái học, liên quan đến bảo vệ môi trường: Dùng để mô tả các quan điểm, chính sách hoặc hành động ủng hộ việc bảo vệ môi trường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Plusieurs écologistes étudient l'impact du changement climatique sur les forêts. (Nhiều nhà sinh thái học đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu lên các khu rừng.)
    • Les écologistes manifestent contre la construction de l'autoroute. (Các nhà hoạt động môi trường biểu tình phản đối việc xây dựng đường cao tốc.)
  • Tính từ:

    • Ce parti a des idées écologistes. (Đảng này những ý tưởng bảo vệ môi trường.)
    • Une association écologiste a nettoyé la plage. (Một hiệp hội môi trường đã dọn sạch bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "militant écologiste": nhà hoạt động môi trường tích cực, chiến sĩ bảo vệ môi trường.
    • Elle est devenue une militante écologiste engagée. ( ấy đã trở thành một nhà hoạt động môi trường tích cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Écologie (danh từ giống cái): sinh thái học, khoa học môi trường.
    • La protection de l'environnement est au cœur de l'écologie. (Bảo vệ môi trườngtrọng tâm của sinh thái học.)
  • Écologique (tính từ): thân thiện với môi trường, thuộc về sinh thái.
    • Ils cherchent une solution écologique. (Họ đang tìm kiếm một giải pháp thân thiện với môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa nhà khoa học): scientifique de l'environnement (nhà khoa học môi trường).
  • Danh từ (nghĩa nhà hoạt động): défenseur de l'environnement (người bảo vệ môi trường), environnementaliste (nhà môi trường học/người bảo vệ môi trường).
Thành ngữ liên quan
  • Verts (les Verts): thường dùng để chỉ đảng phái chính trị theo chủ nghĩa bảo vệ môi trường (Đảng Xanh).
    • Le candidat des Verts a prononcé un discours. (Ứng viên của Đảng Xanh đã có một bài phát biểu.)
écologiste

Un écologiste plante un arbre dans un parc.

danh từ
  1. nhà sinh thái học
  2. (thân mật) người bảo vệ thiên nhiên