économisme

Học thuật
Thân thiện
économisme

L'économisme réduit les phénomènes sociaux à des facteurs purement économiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết kinh tế: Một học thuyết hoặc khuynh hướng tư tưởng nhấn mạnh một cách quá mức, đơn giản hóa hoặc tuyệt đối hóa vai trò quyết định của các yếu tố lợi ích kinh tế trong việc giải thích các hiện tượng xã hội, chính trị hoặc lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'économisme réduit toute motivation humaine à la recherche du profit. (Thuyết kinh tế giản lược mọi động cơ của con người thành việc tìm kiếm lợi nhuận.)
    • Critiquer l'économisme, c'est refuser de tout expliquer par des facteurs économiques. (Phê phán thuyết kinh tếtừ chối giải thích mọi thứ chỉ bằng các yếu tố kinh tế.)
    • Certaines analyses sont accusées d'économisme car elles négligent les dimensions culturelles. (Một số phân tích bị cáo buộcrơi vào thuyết kinh tế chúng bỏ qua các chiều kích văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans l'économisme": Rơi vào thuyết kinh tế (chủ nghĩa kinh tế).

    • Il faut éviter de tomber dans un économisme simpliste. (Cần tránh rơi vào một thuyết kinh tế giản đơn.)
  • "Dénoncer l'économisme": Lên án, tố cáo thuyết kinh tế.

    • Ce sociologue dénonce l'économisme qui domine les discours politiques. (Nhà xã hội học này lên án thuyết kinh tế đang thống trị các diễn ngôn chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Économiciste (tính từ): (thuộc về) thuyết kinh tế.

    • Une vision économiciste du monde. (Một cái nhìn mang tính thuyết kinh tế về thế giới.)
  • Économique (tính từ): (thuộc về) kinh tế. (Lưu ý: Đâytừ gốc, khác với "économisme").

    • La croissance économique. (Tăng trưởng kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Réductionnisme économique: Chủ nghĩa giản lược kinh tế (cách dịch sát nghĩa khác).
  • Primat de l'économique: Tính ưu tiên/nguyên tắc thứ nhất của cái kinh tế.
Từ trái nghĩa
  • Culturalisme: Thuyết văn hóa (nhấn mạnh yếu tố văn hóa).
  • Idéalisme (trong triết học/xã hội học): Chủ nghĩa duy tâm (nhấn mạnh vai trò của ý tưởng, tinh thần).
Lưu ý sử dụng
  • "Économisme" thường được dùng với nghĩa phê phán, để chỉ một sự thái quá hoặc một cách tiếp cận phiến diện. Đây không phảimột thuật ngữ trung lập để chỉ một ngành khoa học (như "kinh tế học" - ).
  • Từ này phổ biến trong các ngành khoa học xã hội nhân văn (xã hội học, triết học, chính trị học).
économisme

L'économisme réduit les phénomènes sociaux à des facteurs purement économiques.

danh từ giống đực
  1. thuyết kinh tế