écornifler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thân mật):
- Ăn chực, ăn bám: Hành động ăn uống mà không phải trả tiền, thường bằng cách lợi dụng lòng tốt của người khác hoặc xuất hiện đúng lúc họ đang ăn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a encore réussi à écornifler un dîner chez ses voisins. (Hắn ta lại thành công trong việc ăn chực một bữa tối ở nhà hàng xóm.)
- Arrête d'écornifler nos chips ! Va acheter les tiennes. (Đừng có ăn chực khoai tây chiên của bọn tao nữa! Đi mua đồ của cậu đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ và thường hàm ý chê bai, không trang trọng. Nó mô tả một hành động hơi thiếu lịch sự và có phần cơ hội.
- Có thể dùng để chỉ việc "xin" hoặc dùng đồ của người khác một cách thường xuyên mà không đóng góp gì, không chỉ giới hạn ở thức ăn.
- Il écornifle toujours des cigarettes à ses collègues. (Anh ta lúc nào cũng xin chực thuốc lá từ đồng nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Écornifleur (danh từ, thân mật): kẻ ăn chực, người hay ăn bám.
- C'est un vrai écornifleur, il n'invite jamais personne. (Hắn đúng là một tay ăn chực chính hiệu, chẳng bao giờ mời ai cả.)
Từ đồng nghĩa
- Manger à l'œil (thành ngữ, rất thân mật): ăn không mất tiền.
- Profiter (trong ngữ cảnh này): lợi dụng, hưởng lợi từ người khác.
Từ trái nghĩa
- Inviter: mời, thết đãi.
- Payer son écot: trả phần tiền của mình (trong một bữa ăn chung).
Thành ngữ liên quan
- Être un écornifleur professionnel: (mỉa mai) là một tay ăn chực chuyên nghiệp.
- Fais attention à lui, c'est un écornifleur professionnel. (Cẩn thận với hắn ta đi, hắn là một tay ăn chực chuyên nghiệp đấy.)
ngoại động từ
- (thân mật) ăn chực
- écornifler un repasăn chực một bữa