écornure

Học thuật
Thân thiện
écornure

Le vieux bureau en bois présente plusieurs écornures sur ses bords.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mảnh sứt góc, miếng mẻ góc: Chỉ một mảnh nhỏ bị vỡ ra từ góc của một vật thể, thườngđồ gỗ hoặc vật liệu cứng.
    • Chỗ sứt góc, chỗ mẻ góc: Chỉ vết hư hỏng, chỗ bị mất đi một mảnhgóc cạnh của một vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a trouvé une écornure sur le coin de la table. (Anh ấy tìm thấy một chỗ sứt góc trên mép bàn.)
    • Attention à ne pas faire d'écornure à ce livre ancien. (Hãy cẩn thận đừng làm mẻ góc cuốn sách cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plein d'écornures": Đầy những chỗ sứt mẻ.
    • Ce vieux meuble est plein d'écornures. (Chiếc tủ cổ này đầy những chỗ sứt góc.)
Biến thể từ gần giống
  • Écorner (động từ): Làm sứt góc, làm mẻ góc.
    • Il a écorné le bord de la planche en la transportant. (Anh ta đã làm sứt góc tấm ván khi vận chuyển .)
Từ đồng nghĩa
  • Ébréchure (n.f): Vết sứt, vết mẻ (thường dùng cho đồ sứ, đá, răng).
  • Éclat (n.m): Mảnh vỡ, mảnh bật ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "écornure".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "écornure".

écornure

Le vieux bureau en bois présente plusieurs écornures sur ses bords.

danh từ giống cái
  1. mảnh sứt góc, miếng mẻ góc
  2. chỗ sứt góc, chỗ mẻ góc
    • Meuble plein d'écornures
      đồ gỗ đầy chỗ sức góc

Từ gần giống