écouvillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chổi rửa tai; cái lau thông phong: Một dụng cụ nhỏ, thường có đầu bằng len hoặc bông mềm, dùng để làm sạch tai hoặc lau chùi các lỗ thông hơi, ống nhỏ.
- Chổi lau nòng súng: Một dụng cụ hình trụ có tay cầm dài, thường được bọc vải hoặc lông, dùng để lau sạch và bôi dầu bên trong nòng súng.
- (Y học) Que ngoáy: Một thanh mỏng, thường bằng nhựa, có đầu bông, được sử dụng trong y tế để lấy mẫu dịch từ các khoang cơ thể (như mũi, họng) hoặc để bôi thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le médecin a utilisé un écouvillon pour prélever un échantillon. (Bác sĩ đã dùng một que ngoáy để lấy mẫu.)
- Il nettoie soigneusement le canon de son fusil avec un écouvillon. (Anh ấy lau chùi cẩn thận nòng súng trường của mình bằng một cái chổi lau nòng.)
- Avant d'utiliser l'écouvillon pour les oreilles, assurez-vous qu'il est propre. (Trước khi dùng chổi rửa tai, hãy đảm bảo nó sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Écouvillon stérile": Que ngoáy vô trùng.
- Pour le test PCR, un écouvillon stérile est inséré dans le nez. (Đối với xét nghiệm PCR, một que ngoáy vô trùng được đưa vào mũi.)
"Écouvillonner" (động từ, ít phổ biến): Hành động lau chùi bằng écouvillon.
- Il faut écouvillonner le canon après chaque utilisation. (Phải lau nòng súng sau mỗi lần sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Coton-tige (danh từ giống đực): Tăm bông. (Thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày hơn là ).
- Bâtonnet ouaté (danh từ giống đực): Que bông gòn. (Cách gọi khác của hoặc trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Swab (từ mượn tiếng Anh, dùng trong y tế): Que ngoáy.
- Brosse de nettoyage: Chổi vệ sinh. (Cho nghĩa "chổi lau nòng súng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "écouvillon")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "écouvillon")
danh từ giống đực
- chối rửa tai; cái lau thông phong
- chổi lau nòng súng
- (y học) que ngoáy