écrémeuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy rút kem: Một thiết bị dùng để tách kem (chất béo) ra khỏi sữa tươi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'écrémeuse sépare la crème du lait. (Máy rút kem tách kem ra khỏi sữa.)
- Nous avons acheté une nouvelle écrémuse pour la laiterie. (Chúng tôi đã mua một máy rút kem mới cho nhà máy sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "écrémeuse centrifuge": máy rút kem ly tâm.
- Cette écrémuse centrifuge est très efficace. (Chiếc máy rút kem ly tâm này rất hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Écrémage (danh từ giống đực): hành động tách kem, sự rút kem.
- L'écrémage du lait est une étape importante. (Việc tách kem khỏi sữa là một bước quan trọng.)
Écrémé, écrémée (tính từ): đã gạn kem, đã tách béo (dùng cho sữa).
- lait écrémé (sữa đã tách béo)
Từ đồng nghĩa
- Séparateur à crème: máy tách kem.
- máy rút kem