écrabouillage

Học thuật
Thân thiện
écrabouillage

Un camion passe sur une tomate, provoquant un écrabouillage complet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nghiền nát, sự đè bẹp: Từ lóng, thông tục, dùng để chỉ hành động nghiền hoặc đè một vật đó đến nỗi bị vỡ nát, biến dạng hoàn toàn, thường với một lực mạnh đột ngột.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'écrabouillage de l'insecte sous sa chaussure était dégoûtant. (Sự nghiền nát con côn trùng dưới đế giày của anh ta thật kinh tởm.)
    • Après l'accident, on a constaté l'écrabouillage complet de la carrosserie. (Sau vụ tai nạn, người ta nhận thấy sự nghiền nát hoàn toàn của thân xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái rất thông tục, thậm chí hơi thô tục, thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. nhấn mạnh tính chất bạo lực, hủy diệt của hành động.
  • Có thể dùng một cách ẩn dụ, không theo nghĩa đen.
    • L'écrabouillage de l'équipe adverse au score de 10 à 0. (Sự nghiền nát (sự đè bẹp) đội đối phương với tỉ số 10-0.)
Biến thể từ gần giống
  • Écrabouiller (động từ, thông tục): nghiền nát, đè bẹp.
    • Il a écrabouillé la boîte en carton d'un coup de pied. (Hắn ta nghiền nát cái hộp các-tông bằng một đá.)
  • Écrasement (danh từ): sự nghiền, sự đè nát (từ trang trọng phổ biến hơn).
  • Pulvérisation (danh từ): sự nghiền thành bột, sự phá hủy hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
  • Écrasement (sự nghiền nát).
  • Aplatissement (sự làm bẹp).
  • Destruction (sự phá hủy) - trong ngữ cảnh mạnh.
Thành ngữ liên quan
  • Réduire en bouillie / en purée: (Nghiền nát thành bột nhão) - một thành ngữ có nghĩa tương tự.
    • La voiture a été réduite en bouillie après le choc. (Chiếc xe đã bị nghiền nát thành bét sau va chạm.)
écrabouillage

Un camion passe sur une tomate, provoquant un écrabouillage complet.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) sự nghiền nát