écrasement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nghiến, sự đè nát: Hành động dùng lực mạnh để làm vỡ, làm biến dạng hoặc phá hủy một vật thể.
- Sự đè bẹp: Hành động dùng sức mạnh áp đảo để khuất phục hoặc tiêu diệt hoàn toàn một đối thủ, một lực lượng hoặc một ý chí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'écrasement de la voiture a été terrible. (Sự nghiến nát của chiếc xe thật khủng khiếp.)
- L'écrasement de la révolte a pris plusieurs jours. (Việc đè bẹp cuộc nổi dậy đã mất vài ngày.)
- On entendit un bruit d'écrasement. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng động đè nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"écrasement d'un espoir": sự dập tắt một hy vọng.
- Cette nouvelle a été l'écrasement de tous ses espoirs. (Tin tức đó đã là sự dập tắt mọi hy vọng của anh ta.)
"écrasement sous les décombres": bị đè nát dưới đống đổ nát.
- Les victimes sont mortes par écrasement sous les décombres. (Các nạn nhân đã chết vì bị đè nát dưới đống đổ nát.)
Biến thể và từ gần giống
Écraser (động từ): nghiến nát, đè bẹp.
- Il a écrasé la canette avec son pied. (Anh ấy đã nghiến nát lon nước bằng chân.)
Écrasant (tính từ): choáng ngợp, áp đảo.
- Une majorité écrasante. (Một đa số áp đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Broyage: sự nghiền nát.
- Anéantissement: sự tiêu diệt, sự hủy diệt hoàn toàn.
- Destruction: sự phá hủy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "écrasement". Các cụm từ thường sử dụng động từ gốc "écraser".)
Thành ngữ liên quan
- "Faire un écrasement" (ít dùng): gây ra một sự đè nát, một tai nạn nghiêm trọng.
- Le camion a fait un écrasement en quittant la route. (Chiếc xe tải đã gây ra một vụ đè nát khi lao khỏi đường.)
danh từ giống đực
- sự nghiến, sự đè nát
- sự đè bẹp
- écrasement de l'ennemisự đè bẹp quân thù