écrivain

Học thuật
Thân thiện
écrivain

L'écrivain travaille sur son nouveau roman.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà văn, văn sĩ: Người sáng tác các tác phẩm văn học (như tiểu thuyết, truyện ngắn, thơ, kịch) thường tác phẩm được xuất bản.
    • Người viết thuê: (Trong cụm từ cố định "écrivain public") Người được thuê để viết hoặc soạn thảo văn bản thay cho người khác, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử khi nhiều người không biết chữ hoặc cần hỗ trợ về mặt hành chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa chính: nhà văn):

    • Victor Hugo est un écrivain français célèbre. (Victor Hugo là một nhà văn Pháp nổi tiếng.)
    • Elle rêve de devenir écrivain. ( ấy mơ ước trở thành nhà văn.)
    • Cet écrivain a reçu un prix littéraire important. (Nhà văn này đã nhận được một giải thưởng văn học quan trọng.)
  • Danh từ giống đực (trong cụm từ "écrivain public"):

    • Au XIXe siècle, l'écrivain public aidait les gens à rédiger leurs lettres. (Vào thế kỷ 19, người viết thuê giúp mọi người soạn thảo thư từ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écrivain engagé": Nhà văn dấn thân, dùng văn chương để bày tỏ lập trường chính trị hoặc xã hội.

    • Jean-Paul Sartre est un exemple d'écrivain engagé. (Jean-Paul Sartre là một ví dụ về nhà văn dấn thân.)
  • "Écrivain à succès" / "Écrivain best-seller": Nhà văn tác phẩm bán chạy.

    • C'est un écrivain à succès, ses romans se vendent très bien. (Ông ấymột nhà văn thành công, tiểu thuyết của ông bán rất chạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Écrivaine (n.f): Danh từ giống cái của "écrivain", nữ nhà văn.

    • Marguerite Duras était une grande écrivaine. (Marguerite Duras là một nữ nhà văn lớn.)
  • Écriture (n.f): Sự viết, tác phẩm, văn phong.

    • Son écriture est très poétique. (Văn phong của ấy rất thi vị.)
  • Littérateur (n.m): Văn nhân, người hoạt động trong lĩnh vực văn chương (từ trang trọng hơn, đôi khi mang tính học thuật).

Từ đồng nghĩa
  • Auteur (n.m): Tác giả (có thể dùng cho nhà văn, nhưng cũng cho tác giả kịch, phim...).
  • Romancier (n.m): Tiểu thuyết gia (chỉ chuyên viết tiểu thuyết).
  • Poète (n.m): Nhà thơ.
Thành ngữ liên quan
  • "Métier d'écrivain": Nghề nhà văn, công việc của nhà văn.

    • Le métier d'écrivain demande beaucoup de solitude et de discipline. (Nghề nhà văn đòi hỏi rất nhiều sự cô đơn kỷ luật.)
  • "La condition de l'écrivain": Thân phận/điều kiện sống sáng tác của nhà văn.

    • Il a beaucoup réfléchi à la condition de l'écrivain au XXe siècle. (Ông ấy đã suy ngẫm rất nhiều về thân phận của nhà văn trong thế kỷ 20.)
écrivain

L'écrivain travaille sur son nouveau roman.

danh từ giống đực
  1. nhà văn, văn sĩ
    • écrivain public
      người viết thuê (cho người không biết chữ)