écrivasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thân mật):
- Viết văn tầm thường, viết văn vô giá trị: Hành động viết lách một cách cẩu thả, vô tâm, hoặc sản xuất ra những tác phẩm văn chương chất lượng thấp, không có giá trị nghệ thuật. Từ này mang sắc thái chê bai, khinh miệt.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il passe ses journées à écrivasser dans son coin. (Hắn ta dành cả ngày để ngồi viết lách vô giá trị trong xó của mình.)
- Ce n'est pas de la littérature, c'est de l'écrivasserie ! (Đây không phải là văn chương, đây là thứ viết lách rác rưởi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc suồng sã để chỉ trích một cách châm biếm công việc viết lách của ai đó.
- Có thể dùng để phê phán những người viết nhiều nhưng không có chiều sâu, hoặc những tác phẩm báo chí, văn chương được coi là hời hợt.
Biến thể và từ gần giống
- Écrivailler (nội động từ, thân mật): Có nghĩa giống hệt écrivasser, cùng chỉ việc viết văn tầm thường, vô giá trị.
- Écrivassier (danh từ, thân mật): Người chuyên viết văn tầm thường, nhà văn tồi.
- Ce journal est plein d'articles écrits par des écrivassiers. (Tờ báo này đầy những bài báo được viết bởi những kẻ viết văn rác.)
- Écrivasserie (danh từ, thân mật): Sản phẩm của việc "écrivasser"; những thứ viết lách vô giá trị.
- Je ne supporte pas cette écrivasserie sentimentale. (Tôi không chịu nổi thứ văn chương sướt mướt vô giá trị này.)
Từ đồng nghĩa
- Gribouiller: Nguệch ngoạc, viết cẩu thả (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho vẽ hoặc viết).
- Scribouiller (thân mật): Viết lung tung, viết vớ vẩn.
Từ trái nghĩa
- Écrire: Viết (từ trung tính).
- Composer: Soạn, sáng tác (thường dùng cho âm nhạc hoặc văn chương nghiêm túc).
- Rédiger: Soạn thảo, viết (một văn bản có tính trang trọng, chính thức).
nội động từ
- (thân mật) như écrivailler