écrouelles

Học thuật
Thân thiện
écrouelles

Une personne souffrant d'écrouelles est examinée par un médecin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Tràng nhạc: Một tên gọi trong y học để chỉ bệnh lao hạch, đặc biệtlao hạchvùng cổ. Đâymột bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn lao gây ra, dẫn đến sưng có thể vỡ mủcác hạch bạch huyết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Au Moyen Âge, on croyait que les rois de France pouvaient guérir les écrouelles par leur toucher. (Vào thời Trung Cổ, người ta tin rằng các vị vua nước Pháp có thể chữa khỏi bệnh tràng nhạc bằng cái chạm tay của họ.)
    • Le diagnostic d'écrouelles est devenu rare avec les progrès de la médecine. (Việc chẩn đoán bệnh tràng nhạc đã trở nên hiếm gặp với những tiến bộ của y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toucher des écrouelles": Một nghi lễ chữa bệnh lịch sử, trong đó các vị vua nước Pháp Anh được cho là khả năng chữa lành bệnh tràng nhạc bằng cách chạm tay vào người bệnh.
    • La cérémonie du toucher des écrouelles était une pratique royale ancienne. (Nghi lễ chạm tay chữa bệnh tràng nhạcmột tập tục cổ xưa của hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrofule (n): Từ đồng nghĩa y học hiện đại hơn cho "écrouelles", cũng chỉ bệnh lao hạch.
  • Adénite tuberculeuse (n): Cách gọi y học chính xác cho bệnh lao hạch.
Từ đồng nghĩa
  • Scrofule: Tràng nhạc, lao hạch.
  • Adénopathie tuberculeuse: Bệnh hạch do lao.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ, ít dùng: "Écrouelles" là một thuật ngữ y học cổ, không còn được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ y khoa hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các thuật ngữ như "scrofule" hoặc "adénite tuberculeuse".
  • Ngữ cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, y học cổ hoặc khi nói về nghi lễ "toucher royal" (chạm tay của nhà vua) thời Trung Cổ.
écrouelles

Une personne souffrant d'écrouelles est examinée par un médecin.

danh từ giống cái (số nhiều)
  1. (y học, từ nghĩa ) tràng nhạc