écumage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hớt bọt: Hành động dùng một dụng cụ (như muôi, thìa) để vớt và loại bỏ lớp bọt nổi lên trên bề mặt của chất lỏng, đặc biệt là khi nấu ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'écumage du potage est une étape importante pour obtenir un bouillon clair. (Việc hớt bọt nồi súp là một bước quan trọng để có được nước dùng trong.)
- Après l'écumage, la sauce a une texture plus lisse. (Sau khi hớt bọt, nước sốt có kết cấu mịn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procéder à l'écumage": tiến hành việc hớt bọt.
- Il faut procéder à l'écumage régulièrement pendant les vingt premières minutes de cuisson. (Cần phải tiến hành hớt bọt đều đặn trong hai mươi phút đầu tiên khi nấu.)
Biến thể và từ gần giống
Écumer (động từ): hớt bọt, vớt bọt.
- Il faut écumer le bouillon. (Cần phải hớt bọt nước dùng.)
Écumoire (danh từ giống cái): cái vợt/vợt lọc dùng để hớt bọt.
- Elle utilise une écumoire pour enlever l'écume. (Cô ấy dùng một cái vợt để vớt bọt.)
Từ đồng nghĩa
- Débarrassage de l'écume: sự loại bỏ bọt.
- Enlèvement de la mousse: sự vớt bọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ 'écumage')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'écumage')
danh từ giống đực
- sự hớt bọt (ở nồi canh...)