écumant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy bọt, sủi bọt: Mô tả chất lỏng (thườngnước) đang sủi lên rất nhiều bọt, tạo thành một lớp bọt trên bề mặt.
    • Sùi bọt mép (nghĩa bóng, văn học): Dùng để mô tả trạng thái tức giận đến mức tột độ, như thể miệng sùi bọt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'eau écumante des rapides. (Dòng nước sủi bọt của những khúc sông chảy xiết.)
    • La mer était écumante après la tempête. (Biển đầy bọt trắng xóa sau cơn bão.)
    • Il est sorti de la réunion, écumant de rage. (Anh ta bước ra khỏi cuộc họp, tức giận sùi bọt mép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "écumant de colère / de rage": tức giận đến sùi bọt mép, giận sôi máu. Đâycách diễn đạt mang tính hình tượng cao.
    • Le directeur, écumant de colère, a hurlé des ordres. (Vị giám đốc, tức giận sùi bọt mép, đã hét ra những mệnh lệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Écumer (động từ): tạo bọt, sủi bọt; cướp bóc, lùng sục.

    • La bière écume dans le verre. (Bia sủi bọt trong ly.)
    • La police écume le quartier à la recherche du fugitif. (Cảnh sát lùng sục khu phố để tìm tên tội phạm đang bỏ trốn.)
  • Écume (danh từ từ giống cái): bọt, bọt sóng.

    • L'écume de la vague. (Bọt của con sóng.)
    • L'écume à la bouche. (Bọtmép.)
Từ đồng nghĩa
  • Moussant: sủi bọt, bọt (thường dùng cho đồ uống như rượu sâm panh).
  • Bouillonnant: sôi sùng sục, cuộn trào (nhấn mạnh sự sôi động, mạnh mẽ hơn là lớp bọt).
  • Furieux: điên tiết, giận dữ (đồng nghĩa cho nghĩa bóng "écumant de colère").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ "écumant")

Thành ngữ liên quan
  • Être écumant / écumer de colère: Thành ngữ cố định, nghĩa là "tức giận đến mức sùi bọt mép".
    • Il a appris la nouvelle et en est devenu écumant. (Hắn biết tin trở nên tức giận sùi bọt mép.)
tính từ
  1. (văn học) đầy bọt
  2. sùi bọt mép
    • écumant de colère
      tức sùi bọt mép