édicule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quán, nhà nhỏ (dọc đường): Một công trình kiến trúc nhỏ, thường được xây dựng dọc theo đường phố hoặc trong không gian công cộng, có thể dùng làm nơi bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ.
- Khám thờ: (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Một cấu trúc nhỏ, thường có tính chất tôn giáo, dùng để đặt tượng thờ hoặc vật linh thiêng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un édicule abritant un kiosque à journaux se trouve au coin de la rue. (Một quán nhỏ che chở cho một sạp báo nằm ở góc phố.)
- La ville a installé de nouveaux édicules pour les vendeurs de fleurs. (Thành phố đã lắp đặt những nhà nhỏ mới cho những người bán hoa.)
- Dans le parc, un ancien édicule sert maintenant de point d'information touristique. (Trong công viên, một kiến trúc nhỏ cũ giờ đây được dùng làm điểm thông tin du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Édicule funéraire": (Cách dùng chuyên ngành) Kiến trúc nhỏ trong nghĩa trang, thường là một ngôi mộ hoặc đài tưởng niệm có mái che.
- La famille a fait construire un édicule funéraire en marbre. (Gia đình đã cho xây dựng một khám thờ bằng đá cẩm thạch trong nghĩa trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Kiosque (danh từ giống đực): Ki-ốt, quầy hàng nhỏ. (Từ này thông dụng hơn và thường dùng thay thế cho "édicule" với nghĩa quán nhỏ dọc đường).
- Chapelle (danh từ giống cái): Nhà nguyện nhỏ. (Có thể liên quan đến nghĩa "khám thờ" nhưng thường lớn hơn).
- Abri (danh từ giống đực): Mái che, nơi trú ẩn. (Chỉ cấu trúc che chở, không nhất thiết là nơi buôn bán hoặc thờ cúng).
Từ đồng nghĩa
- Guérite (danh từ giống cái): Lều canh, chòi nhỏ. (Thường dành cho lính canh hoặc nhân viên bảo vệ).
- Baraque (danh từ giống cái): Lán, nhà tạm. (Thường là công trình đơn giản, tạm thời).
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- quán, nhà nhỏ (dọc đường)
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) khám thờ