édificateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người xây dựng: Chỉ một người tham gia trực tiếp vào việc xây dựng các công trình kiến trúc như nhà cửa, cầu đường.
- Người kiến tạo, người gây dựng: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ người có công xây dựng, thiết lập nên một tổ chức, một học thuyết, một nền tảng đạo đức hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les édificateurs de cette cathédrale ont travaillé pendant des siècles. (Những người xây dựng nhà thờ lớn này đã làm việc qua nhiều thế kỷ.)
- Il est considéré comme l'édificateur de la théorie moderne. (Ông ấy được coi là người kiến tạo nên học thuyết hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (kiến trúc tinh thần): Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để nói về việc xây dựng các giá trị phi vật chất.
- Un édificateur de paix. (Một người kiến tạo hòa bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Édificatrice (danh từ giống cái): Dạng thức giống cái của "édificateur".
- Elle fut l'édificatrice de cette institution. (Bà ấy là người xây dựng nên cơ quan này.)
- Édifier (động từ): xây dựng, gây dựng.
- Édifier un empire. (Xây dựng một đế chế.)
- Édification (danh từ giống cái): sự xây dựng, sự kiến tạo.
- L'édification d'une nation. (Sự kiến tạo một quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Constructeur: người xây dựng (nghĩa đen, cụ thể về vật chất).
- Fondateur: người sáng lập, người đặt nền móng (thường dùng cho tổ chức, thành phố).
- Bâtisseur: người thợ xây, người kiến thiết (có thể dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Destructeur: kẻ phá hủy.
- Démolisseur: người phá dỡ.
danh từ giống đực
- người xây dựng