éducatif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính giáo dục: Dùng để mô tả một đối tượng, hoạt động hoặc phương pháp mục đích dạy dỗ, truyền đạt kiến thức hoặc phát triển kỹ năng, trí tuệ, đạo đức cho ai đó, đặc biệttrẻ em.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce musée propose un parcours très éducatif. (Bảo tàng này cung cấp một hành trình rất tính giáo dục.)
    • Les parents choisissent souvent des jouets éducatifs. (Các bậc phụ huynh thường chọn những đồ chơi tính giáo dục.)
    • Cette émission de télévision est à la fois divertissante et éducative. (Chương trình truyền hình này vừa mang tính giải trí vừa mang tính giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • visée éducative": với mục tiêu giáo dục.

    • Un projet à visée éducative. (Một dự án với mục tiêu giáo dục.)
  • "valeur éducative": giá trị giáo dục.

    • Ce livre a une grande valeur éducative. (Cuốn sách này giá trị giáo dục lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Éducation (n): sự giáo dục, nền giáo dục.

    • L'éducation des enfants est primordiale. (Việc giáo dục trẻ emtối quan trọng.)
  • Éducateur (n): nhà giáo dục, người làm công tác giáo dục.

    • Elle est éducatrice de jeunes enfants. ( ấymột nhà giáo dục trẻ nhỏ.)
  • Éduquer (v): giáo dục, dạy dỗ.

    • Il faut éduquer les enfants à la tolérance. (Cần phải giáo dục trẻ em về lòng khoan dung.)
Từ đồng nghĩa
  • Instructif: tính chỉ dẫn, dạy bảo (nhấn mạnh việc cung cấp kiến thức cụ thể).
  • Pédagogique: tính sư phạm (nhấn mạnh đến phương pháp giảng dạy).
Từ trái nghĩa
  • Récréatif: tính giải trí, tiêu khiển (không nhằm mục đích dạy dỗ).
  • Futile: vô ích, phù phiếm (không giá trị nghiêm túc hoặc giáo dục).
tính từ
  1. tính giáo dục
    • Jeux éducatifs
      trò chơi tính giáo dục