édulcorant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chất làm ngọt, chất tạo ngọt: Một chất được thêm vào thực phẩm hoặc đồ uống để tạo vị ngọt, thường thay thế đường. Ví dụ: "L'aspartame est un édulcorant artificiel." (Aspartame là một chất tạo ngọt nhân tạo.)
    • Chất làm dịu vị (một vị thuốc đắng): Một chất được thêm vào để làm giảm bớt vị khó chịu, đặc biệtvị đắng của thuốc. Ví dụ: "Ce sirop contient un édulcorant pour masquer l'amertume." (Loại siro này chứa một chất làm dịu vị để che lấp vị đắng.)
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Je préfère utiliser un édulcorant naturel comme le stévia. (Tôi thích sử dụng một chất tạo ngọt tự nhiên như cỏ ngọt stevia.)
    • Les édulcorants intenses sont beaucoup plus sucrés que le sucre. (Các chất tạo ngọt cường độ cao ngọt hơn đường rất nhiều.)
    • L'édulcorant dans ce médicament pour enfants le rend plus facile à avaler. (Chất làm dịu vị trong loại thuốc trẻ em này giúp trẻ dễ uống hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "édulcorant de synthèse" / "édulcorant artificiel": chất tạo ngọt tổng hợp / nhân tạo.
    • Certains édulcorants artificiels sont controversés. (Một số chất tạo ngọt nhân tạo gây tranh cãi.)
  • "édulcorant naturel": chất tạo ngọt tự nhiên.
    • Le miel est un édulcorant naturel. (Mật ongmột chất tạo ngọt tự nhiên.)
  • "pouvoir édulcorant": khả năng tạo ngọt.
    • Le pouvoir édulcorant de la saccharine est très élevé. (Khả năng tạo ngọt của saccharin rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Édulcorer (động từ): làm ngọt, thêm chất tạo ngọt vào; (nghĩa bóng) làm cho nhẹ nhàng, bớt gay gắt (một câu chuyện, một sự thật).
    • Édulcorer son café avec du sucre. (Làm ngọt phê của mình bằng đường.)
    • La version édulcorée des événements. (Phiên bản được làm dịu đi của các sự kiện.)
  • Édulcoration (danh từ giống cái): sự làm ngọt; (nghĩa bóng) sự làm dịu đi, sự tô hồng.
    • L'édulcoration d'un médicament. (Việc làm dịu vị của một loại thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sucre (danh từ giống đực): đường (nhưng "sucre" là chất tạo ngọt cụ thể, trong khi "édulcorant" là danh từ chung cho mọi chất tạo ngọt).
  • Adoucissant (danh từ giống đực): chất làm mềm, chất làm dịu (có thể dùng trong ngữ cảnh làm dịu vị, nhưng ít phổ biến hơn "édulcorant" thường dùng cho chất tẩy rửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "édulcorant".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "édulcorant".

danh từ giống đực
  1. (dược học) chất làm dịu vị (một vị thuốc đắng)