éduquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giáo dục: Hành động dạy dỗ, rèn luyện ai đó (thườngtrẻ em hoặc thanh thiếu niên) để phát triển trí tuệ, đạo đức, thể chất các kỹ năng xã hội, giúp họ trưởng thành hòa nhập vào xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les parents doivent éduquer leurs enfants avec patience. (Cha mẹ phải giáo dục con cái với sự kiên nhẫn.)
    • Son rôle est d'éduquer les jeunes à la citoyenneté. (Vai trò của anh ấygiáo dục giới trẻ về ý thức công dân.)
    • Cette école vise à éduquer des élèves ouverts d'esprit. (Ngôi trường này hướng tới việc giáo dục những học sinh tư tưởng cởi mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Éduquer à/contre quelque chose": Giáo dục về điều đó hoặc chống lại điều đó.

    • Il faut éduquer les enfants aux dangers d'Internet. (Cần phải giáo dục trẻ em về những mối nguy hiểm trên Internet.)
    • Une campagne pour éduquer contre les préjugés. (Một chiến dịch để giáo dục chống lại định kiến.)
  • "Éduquer son regard/oreille": (Nghĩa bóng) Rèn luyện, trau dồi khả năng thẩm mỹ (nhìn, nghe).

    • Voyager permet d'éduquer son regard. (Du lịch cho phép ta trau dồi con mắt thẩm mỹ.)
Biến thể từ liên quan
  • Éducation (danh từ giống cái): Sự giáo dục, nền giáo dục.

    • L'éducation est un droit fondamental. (Giáo dụcmột quyền cơ bản.)
  • Éducateur/Éducatrice (danh từ): Nhà giáo dục, người làm công tác giáo dục.

    • Elle est éducatrice dans un centre pour jeunes. ( ấynhà giáo dục tại một trung tâm thanh thiếu niên.)
  • Éducatif/Éducative (tính từ): Mang tính giáo dục.

    • Un jeu éducatif. (Một trò chơi mang tính giáo dục.)
  • Rééduquer (ngoại động từ): Giáo dục lại, phục hồi chức năng.

    • Rééduquer un patient après un accident. (Phục hồi chức năng cho một bệnh nhân sau tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Instruire: Dạy học, truyền thụ kiến thức (nhấn mạnh khía cạnh tri thức hơn là toàn diện).
  • Former: Đào tạo, rèn luyện (thường hướng đến kỹ năng chuyên môn).
  • Élever: Nuôi dạy (thường dùng trong phạm vi gia đình, bao gồm cả việc nuôi nấng dạy dỗ).
Thành ngữ liên quan
  • Bien/mal éduqué(e): giáo dục/thiếu giáo dục (dùng để nói về phép lịch sự, cách cư xử).
    • C'est un enfant très bien éduqué. (Đómột đứa trẻ rất giáo dục/lịch sự.)
ngoại động từ
  1. giáo dục
    • éduquer des enfants
      giáo dục trẻ em

Từ chứa "éduquer"