égalisation

danh từ giống cái
  1. sự làm cho bằng nhau, sự làm cho ngang nhau
  2. (thể dục thể thao) sự ngang điểm
  3. sự làm cho bằng phẳng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "égalisation"