églantier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây tầm xuân: Một loại cây bụi thuộc họ hoa hồng, thường mọc hoang, có gai, hoa màu hồng hoặc trắng và cho quả (quả tầm xuân) màu đỏ cam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'églantier pousse souvent au bord des chemins. (Cây tầm xuân thường mọc ở bên lề đường.)
- Les fruits de l'églantier sont riches en vitamine C. (Quả của cây tầm xuân rất giàu vitamin C.)
- Nous avons cueilli des fleurs d'églantier. (Chúng tôi đã hái những bông hoa tầm xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cynorhodon": Đây là tên gọi khoa học của quả tầm xuân, cũng thường được dùng trong tiếng Pháp để chỉ phần quả của cây .
- Le cynorhodon est utilisé pour faire des confitures. (Quả tầm xuân được dùng để làm mứt.)
Biến thể và từ gần giống
- Églantine (n.f): Tên gọi của hoa tầm xuân.
- L'églantine est une fleur sauvage très délicate. (Hoa tầm xuân là một loài hoa dại rất tinh tế.)
- Rosier sauvage (n.m): Cây hồng dại. Đây là một cách gọi khác, mang tính mô tả hơn, cho cây .
- Le rosier sauvage est l'ancêtre de nombreuses roses cultivées. (Cây hồng dại là tổ tiên của nhiều loại hoa hồng được trồng.)
Từ đồng nghĩa
- Rosier des chiens (n.m): Một tên gọi khác của cây tầm xuân, ít phổ biến hơn.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây tầm xuân