égotisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tự thuật: Trong văn học, "égotisme" chỉ việc một tác giả thường xuyên nói về bản thân mình, đưa cái tôi cá nhân vào tác phẩm một cách rõ rệt.
    • Chủ nghĩa tự ngã: Thái độ hoặc xu hướng đề cao bản thân một cách quá mức, luôn đặt mình làm trung tâm coi trọng lợi ích, cảm xúc cá nhân hơn người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'égotisme de cet écrivain transparaît dans tous ses romans. (Sự tự thuật của nhà văn này lộ trong tất cả các tiểu thuyết của ông.)
    • Son égocentrisme frise parfois l'égotisme le plus pur. (Thái độ tự cho mìnhtrung tâm của anh ta đôi khi gần nhưchủ nghĩa tự ngã thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Égotisme littéraire": Sự tự thuật trong văn học, một phong cách viết.
    • L'égotisme littéraire était une caractéristique de certains auteurs romantiques. (Sự tự thuật trong văn họcmột đặc điểm của một số tác giả thuộc trào lưu Lãng mạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Égotiste (adj/n): (người) tính tự ngã, theo chủ nghĩa tự ngã.

    • Un personnage égocentrique et égotiste. (Một nhân vật tự cho mìnhtrung tâm theo chủ nghĩa tự ngã.)
  • Égoïsme (n): Chủ nghĩa vị kỷ, sự ích kỷ (tập trung vào lợi ích cá nhân, khác với "égotisme" tập trung vào cái tôi sự tự thể hiện).

  • Narcissisme (n): Chủ nghĩa tự yêu bản thân, ái kỷ.
Từ đồng nghĩa
  • Autocentrisme: Chủ nghĩa tự cho mìnhtrung tâm.
  • Moiisme (ít dùng): Chủ nghĩa cái tôi.
Thành ngữ liên quan
  • Cultiver son égôtisme: Nuôi dưỡng chủ nghĩa tự ngã của mình.
    • Il passe son temps à cultiver son égôtisme au détriment de ses relations. (Anh ta dành thời gian để nuôi dưỡng chủ nghĩa tự ngã của mình làm tổn hại đến các mối quan hệ.)
danh từ giống đực
  1. (văn học) sự tự thuật
  2. chủ nghĩa tự ngã