égotiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tự ngã chủ nghĩa: Chỉ tính cách của một người chỉ quan tâm đến bản thân mình, thường nói về mình một cách quá mức và coi trọng bản thân hơn người khác.
Danh từ (giống đực và giống cái):
- Kẻ tự ngã: Người có tính cách ích kỷ, luôn đặt cái tôi của mình lên trên hết và thích nói về bản thân.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un comportement très égostiste. (Anh ta có một cách cư xử rất tự ngã chủ nghĩa.)
- Un point de vue égostiste. (Một quan điểm ích kỷ, chỉ nghĩ đến bản thân.)
Danh từ:
- C'est un égostiste, il ne parle que de lui. (Hắn là một kẻ tự ngã, hắn chỉ nói về bản thân mình.)
- Cette égostiste ne s'intéresse pas aux problèmes des autres. (Người đàn bà tự ngã này không quan tâm đến vấn đề của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être d'un égostisme...: Có một sự tự ngã chủ nghĩa...
- Il est d'un égostisme insupportable. (Anh ta có một sự tự ngã chủ nghĩa không thể chịu nổi.)
- Agir en égostiste: Hành động như một kẻ tự ngã.
- En refusant de partager, il agit en égostiste. (Bằng việc từ chối chia sẻ, hắn hành động như một kẻ tự ngã.)
Biến thể và từ liên quan
- Égostisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa tự ngã, tính ích kỷ, chỉ biết đến bản thân.
- Son égostisme lui fait perdre ses amis. (Chủ nghĩa tự ngã của hắn khiến hắn mất bạn bè.)
- Égocentrique (tính từ/danh từ): Ích kỷ, lấy mình làm trung tâm. (Từ này nhấn mạnh việc coi mình là trung tâm vũ trụ, trong khi "égostiste" nhấn mạnh việc tự đề cao và nói về bản thân.)
Từ đồng nghĩa
- Nombriliste (tính từ/danh từ, thông tục): Người chỉ nhìn vào rốn mình, chỉ nghĩ đến bản thân.
- Infatué de soi-même: Tự say mê bản thân.
- Prétentieux: Tự phụ, khoe khoang.
Từ trái nghĩa
- Altruiste: Vị tha.
- Désintéressé: Vô tư, không vụ lợi.
- Modeste: Khiêm tốn.
tính từ
- tự ngã chủ nghĩa
danh từ
- kẻ tự ngã