égouttage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cho nhỏ giọt cho ráo nước: Hành động làm cho chất lỏng (thườngnước) chảy ra từng giọt hoặc thấm ra khỏi một vật, để vật đó khô hơn hoặc ráo nước.
    • Sự nhỏ giọt ráo nước: Quá trình chất lỏng chảy ra từ từ dưới dạng những giọt nhỏ.
    • (Nông nghiệp) Sự tháo nước (ruộng): Trong lĩnh vực nông nghiệp, đâyhành động hoặc kỹ thuật dẫn nước thừa ra khỏi đất ruộng để cải thiện điều kiện canh tác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'égouttage des pâtes est une étape importante après la cuisson. (Việc làm ráo nước mì ốngmột bước quan trọng sau khi nấu.)
    • L'égouttage naturel du fromage peut prendre plusieurs heures. (Quá trình để phô mai ráo nước tự nhiên có thể mất nhiều giờ.)
    • L'égouttage des champs est essentiel pour éviter le pourrissement des racines. (Việc tháo nước cho cánh đồngthiết yếu để tránh thối rễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Temps d'égouttage": thời gian ráo nước.

    • Respectez le temps d'égouttage indiqué sur l'emballage. (Hãy tuân thủ thời gian làm ráo nước được ghi trên bao bì.)
  • "Système d'égouttage": hệ thống tháo nước.

    • Un bon système d'égouttage augmente le rendement des cultures. (Một hệ thống tháo nước tốt làm tăng năng suất cây trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Égoutter (động từ): làm ráo nước, để cho nhỏ giọt.

    • Il faut égoutter les légumes avant de les assaisonner. (Phải để ráo nước rau củ trước khi nêm nếm.)
  • Égouttoir (danh từ giống đực): giá, rack để đồ vật ráo nước (ví dụ: giá đựng bát đĩa).

    • Posez la vaisselle sur l'égouttoir. (Hãy đặt bát đĩa lên giá để ráo nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Drainage (danh từ giống đực): sự tiêu nước, sự tháo nước (thường dùng trong nông nghiệp hoặc xây dựng).
  • Écoulement (danh từ giống đực): sự chảy ra, sự thoát nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "égouttage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "égouttage")

danh từ giống đực
  1. sự cho nhỏ giọt cho ráo nước
  2. sự nhỏ giọt ráo nước
  3. (nông nghiệp) sự tháo nước (ruộng)