égrènement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự rụng hạt, sự tách hạt: Hành động làm cho các hạt (như hạt ngũ cốc, hạt nho) rời ra khỏi cuống hoặc cụm của chúng. Nghĩa này thường được dùng trong nông nghiệp hoặc mô tả quá trình tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'égrènement du maïs se fait à la main ou à la machine. (Việc tách hạt ngô được thực hiện bằng tay hoặc bằng máy.)
- L'égrènement naturel des graines assure la reproduction de la plante. (Sự rụng hạt tự nhiên đảm bảo sự sinh sản của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "égrènement d'une liste": (nghĩa ẩn dụ) việc liệt kê hoặc đọc từng mục một trong một danh sách dài.
- L'égrènement des noms des victimes a duré longtemps. (Việc đọc tên từng nạn nhân một đã kéo dài rất lâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Égrenage (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ "sự rụng hạt, sự tách hạt".
- Égrener (động từ): tách hạt, làm rụng hạt; (nghĩa ẩn dụ) đọc hoặc kể ra từng cái một.
- Égrener un chapelet. (Lần từng hạt chuỗi tràng hạt.)
- Égrener ses souvenirs. (Kể lại từng kỷ niệm.)
Từ đồng nghĩa
- Détachement (sự tách rời).
- Éparpillement (sự rải rác, sự phân tán).
Thành ngữ liên quan
- Au fil de l'égrènement (theo từng hạt một): Một cách diễn đạt ẩn dụ mô tả việc gì đó xảy ra hoặc được tiết lộ từng phần một, chậm rãi và có trật tự.
- L'histoire se dévoile au fil de l'égrènement des témoignages. (Câu chuyện dần được hé lộ theo từng lời khai một.)
danh từ giống đực
- như égrenage
- sự rụng hạt