égrappage

Học thuật
Thân thiện
égrappage

L'ouvrier procède à l'égrappage des raisins dans la cuve.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tuốt quả: Hành động tách quả mọng (thườngnho) ra khỏi cuống hoặc chùm của chúng, thườngbước chuẩn bị trong quy trình sản xuất rượu vang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'égrappage est une étape importante dans la vinification. (Sự tuốt quả là một bước quan trọng trong quy trình làm rượu vang.)
    • Après la vendange, on procède à l'égrappage des raisins. (Sau khi thu hoạch nho, người ta tiến hành tuốt quả nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "égrappage mécanique": sự tuốt quả bằng máy móc.

    • L'égrappage mécanique est plus rapide que l'égrappage manuel. (Tuốt quả bằng máy nhanh hơn tuốt quả bằng tay.)
  • "égrappage total/partiel": sự tuốt quả toàn bộ/một phần.

    • Le vinificateur décide de l'égrappage partiel pour certains cépages. (Nhà sản xuất rượu quyết định tuốt quả một phần cho một số giống nho nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Égrapper (động từ): tuốt quả, tách quả ra khỏi cuống.

    • Il faut égrapper les raisins avant de les presser. (Phải tuốt quả nho trước khi ép chúng.)
  • Égrappoir (danh từ giống đực): máy tuốt quả nho.

    • L'égrappoir moderne est très efficace. (Máy tuốt quả nho hiện đại rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Détachage des baies: sự tách quả mọng (nghĩa tương tự, ít dùng hơn trong ngữ cảnh chuyên môn).
Giải thích bổ sung
  • Bối cảnh sử dụng: Từ "égrappage" chủ yếu được sử dụng trong ngành nông nghiệp, đặc biệttrong nghề trồng nho sản xuất rượu vang (la viticulture et la vinification). Đâymột thuật ngữ kỹ thuật.
égrappage

L'ouvrier procède à l'égrappage des raisins dans la cuve.

danh từ giống đực
  1. sự tuốt quả
    • égrappage des raisins
      sự tuốt quả nho (để làm rượu)