égrotant

Học thuật
Thân thiện
égrotant

Un vieil homme égrotant s'appuie sur une canne pour marcher.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ốm yếu, bệnh tật: Từ này dùng để miêu tả một người đang trong tình trạng sức khỏe kém, đau ốm, thườngmột cách trang trọng hoặc tính văn học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un vieillard égrotant. (Một cụ già ốm yếu.)
    • Il est resté égrotant pendant tout l'hiver. (Anh ấy vẫn ốm yếu suốt cả mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương, báo chí trang trọng hoặc ngôn ngữ viết. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "malade" (ốm) hoặc "faible" (yếu) hơn.
  • Có thể dùng để miêu tả một tình trạng sức khỏe kéo dài, không chỉmột cơn bệnh nhất thời.
Biến thể từ gần giống
  • Égrotante (adj, giống cái): Dạng giống cái của "égrotant".
    • Une femme égrotante. (Một người phụ nữ ốm yếu.)
  • Malade (adj): Ốm, bệnh. (Từ thông dụng hơn, ít trang trọng hơn).
  • Valétudinaire (adj): Ốm yếu kinh niên. (Từ đồng nghĩa trang trọng, chỉ tình trạng ốm đau lâu dài).
  • Infirme (adj): Tàn tật, tật nguyền. (Chỉ tình trạng khuyết tật hoặc suy yếu nghiêm trọng về thể chất).
Từ đồng nghĩa
  • Maladif: bệnh, hay đau ốm.
  • Souffrant: Đang đau, đang khó chịu ( bệnh).
  • Valétudinaire: (Như đã nêutrên).
Từ trái nghĩa
  • Vigoureux/vigoureuse: Khỏe mạnh, cường tráng.
  • Robuste: Cứng cáp, tráng kiện.
  • En bonne santé: sức khỏe tốt.
égrotant

Un vieil homme égrotant s'appuie sur une canne pour marcher.

tính từ
  1. (văn học) ốm yếu