égrugeoir

Học thuật
Thân thiện
égrugeoir

La fermière utilise un égrugeoir pour broyer des grains de poivre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cối giã: Một dụng cụ thủ công, thường làm bằng gỗ hoặc đá, hình dạng giống cái cối, dùng để giã, nghiền hoặc tán nhỏ các vật liệu như hạt ngũ cốc, gia vị hoặc thuốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'apothicaire utilisait un égrugeoir en pierre pour broyer les herbes. (Người bán thuốc dùng một cái cối giã bằng đá để nghiền các loại thảo mộc.)
    • On trouvait autrefois un égrugeoir dans chaque ferme pour préparer le grain. (Ngày xưa, người ta tìm thấy một cối giã trong mỗi trang trại để chuẩn bị ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer à l'égrugeoir": (Nghĩa bóng, ít dùng) Bị xem xét, phân tích hoặc phê phán một cách kỹ lưỡng nghiêm khắc.
    • Ses théories sont passées à l'égrugeoir par la communauté scientifique. (Các học thuyết của ông ấy đã bị giới khoa học xem xét một cách kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Égruger (động từ): Hành động giã, nghiền bằng cối giã.

    • Il faut égruger ces graines pour en extraire l'huile. (Phải giã những hạt này để chiết xuất dầu.)
  • Mortier (danh từ giống đực): Cối giã, chày cối. Từ này phổ biến hiện đại hơn "égrugeoir".

    • Elle pile les épices dans un mortier. ( ấy giã gia vị trong một cái cối.)
Từ đồng nghĩa
  • Mortier: Cối giã, chày cối.
  • Pilon (danh từ giống đực): Chày (dùng cùng với cối - mortier).
égrugeoir

La fermière utilise un égrugeoir pour broyer des grains de poivre.

danh từ giống đực
  1. cối giã

Từ gần giống