éjectable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể phun ra, có thể phụt ra: Mô tả một vật hoặc chất có thể được đẩy ra một cách mạnh mẽ và nhanh chóng từ một không gian kín hoặc một thiết bị.
- Có thể bật ra, có thể hất văng ra: Đặc biệt dùng trong kỹ thuật và hàng không để chỉ một bộ phận được thiết kế để tách ra khỏi cấu trúc chính một cách nhanh chóng và thường là tự động, nhằm mục đích an toàn hoặc vận hành.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le pilote a actionné son siège éjectable. (Phi công đã kích hoạt ghế phóng của mình.)
- Cette cartouche d'encre est éjectable une fois vide. (Hộp mực in này có thể đẩy ra được khi hết.)
- Un dispositif éjectable permet de larguer le réservoir supplémentaire. (Một thiết bị có thể phóng ra cho phép thả bình nhiên liệu phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Siège éjectable": Ghế phóng, ghế thoát hiểm. Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng không, chỉ loại ghế trong máy bay chiến đấu có thể bắn phi công ra ngoài cùng với ghế trong trường hợp khẩn cấp.
- La dernière chance du pilote est le siège éjectable. (Cơ hội cuối cùng của phi công là chiếc ghế phóng.)
- "Disque éjectable": Đĩa có thể đẩy ra. Thường dùng trong công nghệ, ví dụ như ổ đĩa quang trên máy tính.
- Insérez le CD dans le lecteur de disque éjectable. (Hãy đĩa CD vào ổ đĩa có thể đẩy ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Éjecter (động từ): phóng ra, đẩy ra, tống ra.
- La machine éjecte les pièces défectueuses. (Máy móc đẩy các bộ phận bị lỗi ra ngoài.)
- Éjection (danh từ): sự phóng ra, sự đẩy ra.
- L'éjection du pilote s'est bien passée. (Việc phóng phi công ra ngoài đã diễn ra tốt đẹp.)
- Éjecteur (danh từ): bộ phận phóng, cơ cấu đẩy.
- L'éjecteur de la cartouche est bloqué. (Bộ phận đẩy vỏ đạn bị kẹt.)
Từ đồng nghĩa
- Expulsable: có thể trục xuất, có thể đuổi ra (thường dùng cho người hoặc vật thể lớn, ít dùng trong kỹ thuật).
- Amovible: có thể tháo rời, có thể di dời (nhấn mạnh khả năng tháo lắp hơn là cơ chế đẩy/bật mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ tiếng Pháp theo cách này. Hành động được mô tả bởi động từ "éjecter").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "éjectable").
tính từ
- có thể phun ra, có thể phụt ra
- siège éjectable(hàng không) ghế có thể bật hắt ra (khi có tai nạn)