éléphantiasique

Học thuật
Thân thiện
éléphantiasique

L'éléphantiasique présente un membre inférieur considérablement épaissi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Y học) Thuộc về bệnh phù voi: Mô tả tình trạng, triệu chứng hoặc nguyên nhân liên quan đến bệnh phù voi (éléphantiasis), một bệnh gây sưng to dày da, thườngchân hoặc bộ phận sinh dục.
    • tính chất như da voi: Mô tả bề mặt da dày, thô ráp nếp nhăn sâu, giống như da voi, thườnghậu quả của bệnhlâu ngày.
  2. Danh từ:

    • (Y học) Người mắc chứng phù voi: Chỉ người bị bệnh phù voi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le patient présente un membre inférieur éléphantiasique. (Bệnh nhân có một chi dưới bị phù voi.)
    • La peau éléphantiasique est épaisse et dure. (Làn da bị phù voi dày cứng.)
  • Danh từ:
    • Les éléphantiasiques nécessitent des soins et un suivi médicaux spécifiques. (Những người mắc chứng phù voi cần được chăm sóc theo dõi y tế đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học lâm sàng, bệnh học hoặc mô tả triệu chứng. Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng cụm từ mô tả như "" (bị mắc bệnh phù voi) hơn là danh từ "".
Biến thể từ liên quan
  • Éléphantiasis (danh từ giống đực): Bệnh phù voi.
    • L'éléphantiasis est souvent causé par une obstruction du système lymphatique. (Bệnh phù voi thường do tắc nghẽn hệ bạch huyết gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Gần như không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả bằng cụm từ: (bị phù voi), (đặc trưng của bệnh phù voi).
  • Danh từ: (một bệnh nhân bị phù voi).
éléphantiasique

L'éléphantiasique présente un membre inférieur considérablement épaissi.

tính từ
  1. xem éléphantiasis
danh từ
  1. (y học) người mắc chứng phù voi