élaborer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Soạn thảo, xây dựng (một văn bản, kế hoạch): Chỉ hành động tạo ra một cái gì đó phức tạp, có hệ thống, thường là một tài liệu, một kế hoạch hoặc một lý thuyết, thông qua quá trình suy nghĩ và làm việc cẩn thận.
- Chế biến, luyện (một chất): Trong lĩnh vực sinh học, hóa học hoặc công nghiệp, chỉ quá trình biến đổi, xử lý các chất thô thành sản phẩm tinh chế hoặc phức tạp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Soạn thảo, xây dựng:
- Le comité doit élaborer un nouveau règlement. (Ủy ban phải soạn thảo một quy định mới.)
- Elle a passé des mois à élaborer sa thèse de doctorat. (Cô ấy đã dành nhiều tháng để xây dựng luận án tiến sĩ của mình.)
- Chế biến, luyện:
- L'estomac élabore les sucs gastriques. (Dạ dày chế biến các dịch vị.)
- Cette usine élabore du sucre à partir de la betterave. (Nhà máy này luyện đường từ củ cải đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Élaborer une stratégie": Xây dựng một chiến lược.
- Les dirigeants élaborent une stratégie pour pénétrer le marché asiatique. (Các nhà lãnh đạo đang xây dựng một chiến lược để thâm nhập thị trường châu Á.)
- "Élaborer un produit": Phát triển một sản phẩm.
- Le service recherche et développement élabore constamment de nouveaux produits. (Bộ phận nghiên cứu và phát triển liên tục phát triển các sản phẩm mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Élaboration (danh từ giống cái): Sự soạn thảo, sự xây dựng; sự chế biến.
- L'élaboration du budget annuel prend du temps. (Việc soạn thảo ngân sách hàng năm tốn thời gian.)
- Élaboré, élaborée (tính từ): Được soạn thảo kỹ lưỡng; được chế biến tinh vi, phức tạp.
- C'est un plan très élaboré. (Đó là một kế hoạch được soạn thảo rất kỹ lưỡng.)
- Un plat élaboré. (Một món ăn được chế biến công phu.)
Từ đồng nghĩa
- Rédiger (soạn thảo, viết): Thường dùng cho văn bản.
- Concevoir (nghĩ ra, thiết kế): Nhấn mạnh đến ý tưởng, khái niệm ban đầu.
- Préparer (chuẩn bị): Nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính phức tạp như "élaborer".
- Transformer (biến đổi): Nhấn mạnh đến sự thay đổi hình thái, đặc biệt trong ngữ cảnh chế biến.
Từ trái nghĩa
- Détruire (phá hủy).
- Simplifier (đơn giản hóa).
- Ébaucher (phác thảo, phác họa sơ bộ).
Các cụm từ liên quan
- Être en cours d'élaboration: Đang được soạn thảo/xây dựng.
- Le projet de loi est encore en cours d'élaboration. (Dự luật vẫn đang được soạn thảo.)
ngoại động từ
- (sinh vật học) luyện, chế biến
- lập, xây dựng, soạn thảo
- élaborer un projet de loisoạn thảo một dự luật
- sève élaborée(thực vật học) nhựa luyện