élaguer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tỉa cành, chặt bớt cành: Hành động cắt tỉa, loại bỏ những cành cây thừa, không cần thiết hoặc chết để cây phát triển tốt hơn.
- Lược bớt, cắt gọt, làm cho gọn: Hành động loại bỏ những phần thừa, không cần thiết trong một văn bản, bài nói hoặc danh sách để nó trở nên súc tích và rõ ràng hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Người làm vườn phải tỉa cành cho những cây ăn quả trước mùa xuân.)
- (Để cuốn tiểu thuyết của mình được xuất bản, tác giả đã phải lược bớt vài chương.)
- (Trước cuộc họp, tốt hơn nên cắt gọt/bớt cho gọn chương trình nghị sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Élaguer un texte": Biên tập, cắt bỏ những đoạn thừa trong một văn bản.
- L'éditeur a demandé à l'écrivain d'élaguer son texte pour le rendre plus percutant. (Biên tập viên yêu cầu nhà văn cắt gọt văn bản của mình để nó trở nên sắc sảo hơn.)
- "Élaguer une liste": Rút gọn, lọc bớt một danh sách.
- Nous devons élaguer la liste des candidats pour ne garder que les plus sérieux. (Chúng ta cần lược bớt danh sách ứng viên để chỉ giữ lại những người nghiêm túc nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Élagage (danh từ giống đực): Hành động tỉa cành hoặc lược bớt; sự tỉa cành.
- L'élagage des arbres est une tâche délicate. (Việc tỉa cành cây là một công việc đòi hỏi sự khéo léo.)
- Élagueur, élagueuse (danh từ): Người tỉa cành, thợ tỉa cành.
- Un élagueur est intervenu pour couper la branche dangereuse. (Một thợ tỉa cành đã được gọi đến để cắt cành cây nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Tailler: Tỉa, cắt (cây cối).
- Couper: Cắt.
- Alléger: Làm cho nhẹ bớt, giảm bớt (nội dung).
- Simplifier: Đơn giản hóa.
- Émonder: Tỉa cành, chặt nhánh (cây; nghĩa gần giống).
Từ trái nghĩa
- Ajouter: Thêm vào.
- Allonger: Kéo dài ra.
- Compliquer: Làm cho phức tạp.
- Garnir: Trang trí, làm đầy (cành cây).
Các cụm từ liên quan
- Élaguer de/sur: Lược bỏ (cái gì) khỏi (cái gì).
- Il a élagué tous les détails superflus de son rapport. (Anh ấy đã lược bỏ tất cả chi tiết thừa khỏi báo cáo của mình.)
ngoại động từ
- tỉa cành
- lược bớt
- élaguer un exposélược bớt một bài thuyết trình