élastique
Tính từ:
- Có tính đàn hồi, co giãn: Chỉ tính chất của một vật liệu có thể biến dạng dưới tác dụng của lực và trở lại hình dạng ban đầu khi lực ngừng tác dụng.
- (Nghĩa bóng) Mềm dẻo, linh hoạt, có thể điều chỉnh: Dùng để mô tả các quy tắc, kế hoạch hoặc thái độ không cứng nhắc, có thể thay đổi theo hoàn cảnh.
Danh từ giống đực:
- Dây chun, dây thun: Một sợi dây mỏng, tròn làm từ cao su hoặc vật liệu đàn hồi, dùng để buộc hoặc cố định đồ vật.
- Vải chun, vải co giãn: Loại vải dệt có pha sợi đàn hồi.
- (Thông tục, trong cụm "avec un élastique") Sự bủn xỉn, keo kiệt: Cách nói ví von chỉ việc cho hoặc chi tiêu một cách dè sẻn, không thoải mái.
Danh từ giống cái:
- (Toán học) Đường đàn hồi: Đường cong biểu diễn độ võng của một dầm chịu uốn dưới tác dụng của tải trọng.
Tính từ:
- Cette matière est très élastique. (Chất liệu này rất đàn hồi.)
- Les horaires de travail sont élastiques dans cette entreprise. (Lịch làm việc rất linh hoạt trong công ty này.)
Danh từ giống đực:
- J'ai besoin d'un élastique pour attacher ces papiers. (Tôi cần một sợi dây chun để buộc những giấy tờ này.)
- Il a acheté un pantalon en élastique. (Anh ấy đã mua một chiếc quần bằng vải chun.)
- Il paie toujours avec un élastique. (Anh ta luôn trả tiền một cách bủn xỉn.)
Danh từ giống cái:
- L'ingénieur a calculé l'élastique de la poutre. (Kỹ sư đã tính toán đường đàn hồi của dầm.)
"Avoir la conscience élastique": Có lương tâm co giãn, dễ dãi (thường theo nghĩa tiêu cực, chỉ người dễ dàng thay đổi nguyên tắc đạo đức).
- Ce politicien a une conscience élastique. (Chính trị gia này có một lương tâm quá dễ dãi.)
"Heures élastiques": Giờ giấc linh hoạt, giờ làm việc co giãn (chế độ làm việc cho phép nhân viên tự điều chỉnh giờ bắt đầu và kết thúc trong ngày).
- Le bureau propose des heures élastiques. (Văn phòng đề xuất chế độ giờ làm việc linh hoạt.)
Élastiquement (trạng từ): Một cách đàn hồi, một cách linh hoạt.
- Le matériau se déforme élastiquement. (Vật liệu biến dạng một cách đàn hồi.)
Élasticité (danh từ giống cái): Tính đàn hồi, tính co giãn; (nghĩa bóng) tính linh hoạt.
- L'élasticité de ce tissu est parfaite. (Độ co giãn của loại vải này là hoàn hảo.)
- Tính từ (nghĩa đàn hồi): Extensible (có thể kéo dãn), souple (mềm dẻo).
- Tính từ (nghĩa linh hoạt): Flexible (linh hoạt), adaptable (có thể thích ứng).
- Danh từ (dây chun): Bande élastique (dải chun), élastique à cheveux (dây buộc tóc).
Être serré comme un élastique: Bị siết chặt như dây chun (chỉ tình trạng tài chính eo hẹp hoặc quy định quá chặt chẽ).
- Avec ce nouveau budget, le département est serré comme un élastique. (Với ngân sách mới này, bộ phận bị siết chặt quá mức.)
Tirer sur l'élastique: Kéo căng dây chun (nghĩa bóng: đẩy một tình huống hoặc một quy tắc đến giới hạn của nó, có nguy cơ đứt/vỡ).
- Il tire toujours sur l'élastique avec ses retards. (Anh ta luôn đẩy giới hạn với việc đi trễ của mình.)
- đàn hồi, chun
- Le caoutchouc est élastiquecao su có tính đàn hồi
- (nghĩa bóng) mềm dẻo, linh hoạt, tùy tiện
- Règlement élastiquequy tắc tùy tiện
- vải chun; dây chun
- avec un élastique(thông tục) bủn xỉn, dè sẻn
- Donner avec un élastiquecho bủn xỉn, cho mà còn tiếc
- (toán học) đường đàn hồi