élastique

Học thuật
Thân thiện
élastique

Le caoutchouc est un matériau très élastique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính đàn hồi, co giãn: Chỉ tính chất của một vật liệu có thể biến dạng dưới tác dụng của lực trở lại hình dạng ban đầu khi lực ngừng tác dụng.
    • (Nghĩa bóng) Mềm dẻo, linh hoạt, có thể điều chỉnh: Dùng để mô tả các quy tắc, kế hoạch hoặc thái độ không cứng nhắc, có thể thay đổi theo hoàn cảnh.
  2. Danh từ giống đực:

    • Dây chun, dây thun: Một sợi dây mỏng, tròn làm từ cao su hoặc vật liệu đàn hồi, dùng để buộc hoặc cố định đồ vật.
    • Vải chun, vải co giãn: Loại vải dệt pha sợi đàn hồi.
    • (Thông tục, trong cụm "avec un élastique") Sự bủn xỉn, keo kiệt: Cách nói ví von chỉ việc cho hoặc chi tiêu một cách dè sẻn, không thoải mái.
  3. Danh từ giống cái:

    • (Toán học) Đường đàn hồi: Đường cong biểu diễn độ võng của một dầm chịu uốn dưới tác dụng của tải trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cette matière est très élastique. (Chất liệu này rất đàn hồi.)
    • Les horaires de travail sont élastiques dans cette entreprise. (Lịch làm việc rất linh hoạt trong công ty này.)
  • Danh từ giống đực:

    • J'ai besoin d'un élastique pour attacher ces papiers. (Tôi cần một sợi dây chun để buộc những giấy tờ này.)
    • Il a acheté un pantalon en élastique. (Anh ấy đã mua một chiếc quần bằng vải chun.)
    • Il paie toujours avec un élastique. (Anh ta luôn trả tiền một cách bủn xỉn.)
  • Danh từ giống cái:

    • L'ingénieur a calculé l'élastique de la poutre. (Kỹ đã tính toán đường đàn hồi của dầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la conscience élastique": lương tâm co giãn, dễ dãi (thường theo nghĩa tiêu cực, chỉ người dễ dàng thay đổi nguyên tắc đạo đức).

    • Ce politicien a une conscience élastique. (Chính trị gia này có một lương tâm quá dễ dãi.)
  • "Heures élastiques": Giờ giấc linh hoạt, giờ làm việc co giãn (chế độ làm việc cho phép nhân viên tự điều chỉnh giờ bắt đầu kết thúc trong ngày).

    • Le bureau propose des heures élastiques. (Văn phòng đề xuất chế độ giờ làm việc linh hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Élastiquement (trạng từ): Một cách đàn hồi, một cách linh hoạt.

    • Le matériau se déforme élastiquement. (Vật liệu biến dạng một cách đàn hồi.)
  • Élasticité (danh từ giống cái): Tính đàn hồi, tính co giãn; (nghĩa bóng) tính linh hoạt.

    • L'élasticité de ce tissu est parfaite. (Độ co giãn của loại vải nàyhoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa đàn hồi): Extensible (có thể kéo dãn), souple (mềm dẻo).
  • Tính từ (nghĩa linh hoạt): Flexible (linh hoạt), adaptable (có thể thích ứng).
  • Danh từ (dây chun): Bande élastique (dải chun), élastique à cheveux (dây buộc tóc).
Thành ngữ liên quan
  • Être serré comme un élastique: Bị siết chặt như dây chun (chỉ tình trạng tài chính eo hẹp hoặc quy định quá chặt chẽ).

    • Avec ce nouveau budget, le département est serré comme un élastique. (Với ngân sách mới này, bộ phận bị siết chặt quá mức.)
  • Tirer sur l'élastique: Kéo căng dây chun (nghĩa bóng: đẩy một tình huống hoặc một quy tắc đến giới hạn của , nguy đứt/vỡ).

    • Il tire toujours sur l'élastique avec ses retards. (Anh ta luôn đẩy giới hạn với việc đi trễ của mình.)
élastique

Le caoutchouc est un matériau très élastique.

tính từ
  1. đàn hồi, chun
    • Le caoutchouc est élastique
      cao su tính đàn hồi
  2. (nghĩa bóng) mềm dẻo, linh hoạt, tùy tiện
    • Règlement élastique
      quy tắc tùy tiện
danh từ giống đực
  1. vải chun; dây chun
    • avec un élastique
      (thông tục) bủn xỉn, dè sẻn
    • Donner avec un élastique
      cho bủn xỉn, cho mà còn tiếc
danh từ giống cái
  1. (toán học) đường đàn hồi

Từ trái nghĩa