rigide

Học thuật
Thân thiện
rigide

Un livre à couverture rigide repose sur la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cứng, rắn: Dùng để mô tả một vật thể tính chất vậtkhông dễ uốn cong hoặc biến dạng.
    • Cứng nhắc, cứng rắn: Dùng để mô tả một nguyên tắc, thái độ, quy tắc hoặc con người không linh hoạt, khó thay đổi hoặc nhân nhượng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Khí cầu vỏ cứng: Một loại khí cầu cấu trúc khung cứng bên ngoài để giữ hình dạng, khác với khinh khí cầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une règle en plastique rigide. (Một cây thước nhựa cứng.)
    • Il a une discipline très rigide. (Anh ấy có một kỷ luật rất cứng rắn.)
    • Son père est un homme rigide. (Bố của ấymột người đàn ông cứng nhắc.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le rigide de Zeppelin est célèbre. (Khí cầu vỏ cứng Zeppelin rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se montrer rigide": Tỏ ra cứng rắn, cứng nhắc.

    • Le juge s'est montré rigide lors du procès. (Vị thẩm phán đã tỏ ra cứng rắn trong phiên tòa.)
  • "Une position rigide": Một lập trường cứng rắn/cứng nhắc.

    • Le gouvernement maintient une position rigide sur cette question. (Chính phủ duy trì một lập trường cứng rắn về vấn đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Rigidement (trạng từ): một cách cứng rắn, cứng nhắc.

    • Les règles sont rigidement appliquées. (Các quy tắc được áp dụng một cách cứng nhắc.)
  • Rigidité (danh từ giống cái): sự cứng rắn, tính cứng nhắc.

    • La rigidité de ses croyances. (Sự cứng nhắc trong niềm tin của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Dur(e) (tính từ): cứng, rắn (về vật lý); nghiêm khắc.
  • Inflexible (tính từ): không thể uốn cong; không khoan nhượng, cứng nhắc.
  • Sévère (tính từ): nghiêm khắc, khắt khe.
Từ trái nghĩa
  • Souple (tính từ): mềm dẻo, dễ uốn; linh hoạt.
  • Flexible (tính từ): có thể uốn cong; dễ thích nghi, linh hoạt.
  • Élastique (tính từ): đàn hồi; linh hoạt.
rigide

Un livre à couverture rigide repose sur la table.

tính từ
  1. cứng
    • Livre à couverture rigide
      sách bìa cứng
  2. cứng rắn; cứng nhắc
    • Principe rigide
      nguyên tắc cứng nhắc
danh từ giống đực
  1. khí cầu vỏ cứng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "rigide"