rigide

tính từ
  1. cứng
    • Livre à couverture rigide
      sách bìa cứng
  2. cứng rắn; cứng nhắc
    • Principe rigide
      nguyên tắc cứng nhắc
danh từ giống đực
  1. khí cầu vỏ cứng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "rigide"

rigide
Un livre à couverture rigide repose sur la table.