rigide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cứng, rắn: Dùng để mô tả một vật thể có tính chất vật lý không dễ uốn cong hoặc biến dạng.
- Cứng nhắc, cứng rắn: Dùng để mô tả một nguyên tắc, thái độ, quy tắc hoặc con người không linh hoạt, khó thay đổi hoặc nhân nhượng.
Danh từ giống đực:
- Khí cầu vỏ cứng: Một loại khí cầu có cấu trúc khung cứng bên ngoài để giữ hình dạng, khác với khinh khí cầu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une règle en plastique rigide. (Một cây thước nhựa cứng.)
- Il a une discipline très rigide. (Anh ấy có một kỷ luật rất cứng rắn.)
- Son père est un homme rigide. (Bố của cô ấy là một người đàn ông cứng nhắc.)
Danh từ giống đực:
- Le rigide de Zeppelin est célèbre. (Khí cầu vỏ cứng Zeppelin rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se montrer rigide": Tỏ ra cứng rắn, cứng nhắc.
- Le juge s'est montré rigide lors du procès. (Vị thẩm phán đã tỏ ra cứng rắn trong phiên tòa.)
"Une position rigide": Một lập trường cứng rắn/cứng nhắc.
- Le gouvernement maintient une position rigide sur cette question. (Chính phủ duy trì một lập trường cứng rắn về vấn đề này.)
Biến thể và từ gần giống
Rigidement (trạng từ): một cách cứng rắn, cứng nhắc.
- Les règles sont rigidement appliquées. (Các quy tắc được áp dụng một cách cứng nhắc.)
Rigidité (danh từ giống cái): sự cứng rắn, tính cứng nhắc.
- La rigidité de ses croyances. (Sự cứng nhắc trong niềm tin của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Dur(e) (tính từ): cứng, rắn (về vật lý); nghiêm khắc.
- Inflexible (tính từ): không thể uốn cong; không khoan nhượng, cứng nhắc.
- Sévère (tính từ): nghiêm khắc, khắt khe.
Từ trái nghĩa
- Souple (tính từ): mềm dẻo, dễ uốn; linh hoạt.
- Flexible (tính từ): có thể uốn cong; dễ thích nghi, linh hoạt.
- Élastique (tính từ): đàn hồi; linh hoạt.
tính từ
- cứng
- Livre à couverture rigidesách bìa cứng
- cứng rắn; cứng nhắc
- Principe rigidenguyên tắc cứng nhắc
danh từ giống đực
- khí cầu vỏ cứng