électivement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Qua bầu cử, qua tuyển cử: Chỉ một cách thức hoặc một tình trạng được thiết lập thông qua một cuộc bỏ phiếu hoặc một quy trình lựa chọn có tính chất bầu cử.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le maire est désigné électivement par le conseil municipal. (Thị trưởng được chỉ định qua bầu cử bởi hội đồng thành phố.)
- Ce poste n'est pas attribué par nomination mais électivement. (Chức vụ này không được trao bằng cách bổ nhiệm mà là qua tuyển cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être élu électivement": Được bầu một cách dân chủ qua bỏ phiếu. Cụm này nhấn mạnh tính chất bầu cử của quy trình.
- Les représentants du personnel sont élus électivement par leurs collègues. (Các đại diện của nhân viên được bầu một cách dân chủ bởi các đồng nghiệp của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Électif, élective (tính từ): (thuộc về) bầu cử, được lựa chọn qua bầu cử.
- un mandat électif (một nhiệm kỳ do bầu cử)
- Élection (danh từ): sự bầu cử, cuộc bầu cử.
- les élections présidentielles (cuộc bầu cử tổng thống)
Từ đồng nghĩa
- Par vote: qua bỏ phiếu.
- Par suffrage: qua tuyển cử, qua bầu cử (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Par nomination: bằng cách bổ nhiệm.
- Par désignation: bằng cách chỉ định.
- Héréditairement: một cách cha truyền con nối.
phó từ
- qua bầu cử, qua tuyển cử