électoralisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về mặt bầu cử, liên quan đến bầu cử: Từ này được dùng để mô tả một hành động, sự kiện hoặc tình huống được xem xét dưới góc độ của các cuộc bầu cử, thường liên quan đến chiến lược hoặc động cơ chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cette décision est analysée électoralement. (Quyết định này được phân tích về mặt bầu cử.)
- Le gouvernement a agi électoralement en annonçant cette mesure juste avant les élections. (Chính phủ đã hành động dựa trên tính toán bầu cử khi công bố biện pháp này ngay trước cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"raisonner électoralement": suy nghĩ, lập luận dựa trên các cân nhắc bầu cử.
- Le parti semble raisonner électoralement plutôt que de penser au bien du pays. (Đảng này dường như suy nghĩ dựa trên tính toán bầu cử hơn là nghĩ đến lợi ích của đất nước.)
"une manœuvre vue électoralement": một động thái được nhìn nhận dưới góc độ bầu cử.
- La baisse d'impôts est perçue comme une manœuvre vue électoralement. (Việc giảm thuế được coi là một động thái mang tính bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
Électoral, électorale (adj): thuộc về bầu cử.
- La campagne électorale. (Chiến dịch vận động bầu cử.)
Électeur, électrice (n): cử tri.
- Les électeurs sont appelés aux urnes. (Các cử tri được kêu gọi đi bỏ phiếu.)
Từ đồng nghĩa
- Politiquement (phó từ): về mặt chính trị (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm khía cạnh bầu cử).
- Cyniquement (phó từ): một cách vụ lợi, vì động cơ ích kỷ (thường dùng với hàm ý tiêu cực tương tự trong bối cảnh chính trị).
Lưu ý sử dụng
- Từ électoralement thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ rằng một hành động hoặc quyết định được thực hiện chủ yếu nhằm mục đích tranh thủ phiếu bầu, thay vì vì lợi ích chung.
- Nó thường được dùng trong phân tích chính trị, báo chí và các bình luận về các chiến thuật của đảng phái hoặc chính trị gia.
phó từ
- về mặt bầu cử