électorat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tư cách cử tri; quyền bầu cử: Chỉ tình trạng hoặc quyền lợi hợp pháp của một người được tham gia bầu cử.
- Toàn thể cử tri: Tập hợp tất cả những người có quyền bầu cử trong một khu vực, một quốc gia, hoặc một nhóm xã hội cụ thể.
- Tước vị tuyển hầu; đất (dưới quyền) tuyển hầu: (Sử học) Chỉ chức vị hoặc lãnh thổ của một tuyển hầu trong chế độ phong kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'électorat est un droit fondamental dans une démocratie. (Quyền bầu cử là một quyền cơ bản trong một nền dân chủ.)
- L'électorat français est appelé aux urnes. (Cử tri Pháp được kêu gọi đi bỏ phiếu.)
- L'électorat de Brandebourg était un État important du Saint-Empire. (Tuyển hầu quốc Brandenburg là một quốc gia quan trọng của Đế chế La Mã Thần thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Électorat cible": Nhóm cử tri mục tiêu mà một chính trị gia hoặc đảng phái nhắm đến trong chiến dịch vận động.
- Le candidat a concentré son discours sur son électorat cible : les jeunes. (Ứng cử viên tập trung bài phát biểu của mình vào nhóm cử tri mục tiêu: giới trẻ.)
"Électorat flottant": Bộ phận cử tri chưa quyết định hoặc có thể thay đổi sự ủng hộ giữa các đảng phái.
- Les élections se jouent souvent sur l'électorat flottant. (Các cuộc bầu cử thường được quyết định bởi số cử tri dao động.)
Biến thể và từ gần giống
Électeur/Électrice (danh từ): Cử tri (người đi bầu).
- Chaque électeur doit vérifier son inscription sur les listes électorales. (Mỗi cử tri phải kiểm tra tên mình trong danh sách cử tri.)
Électoral, e (tính từ): Thuộc về bầu cử.
- La campagne électorale a débuté. (Chiến dịch vận động bầu cử đã bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Corps électoral: Toàn thể cử tri (cùng nghĩa với nghĩa "toàn thể cử tri" của "électorat").
- Droit de vote: Quyền bầu cử (cùng nghĩa với nghĩa "quyền bầu cử" của "électorat").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "électorat")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "électorat")
danh từ giống đực
- tư cách cử tri; quyền bầu cử
- (toàn thể) cử tri
- (sử học) tước vị tuyển hầu; đất (dưới quyền) tuyển hầu