électrode
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Điện cực: Một vật dẫn điện được sử dụng để tạo ra tiếp xúc với một phần không dẫn điện (như chất điện phân, chất bán dẫn, chân không) của một mạch điện, nhằm dẫn dòng điện vào hoặc ra khỏi môi trường đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les électrodes sont connectées à la batterie. (Các điện cực được kết nối với pin.)
- Le médecin a placé des électrodes sur ma poitrine pour l'électrocardiogramme. (Bác sĩ đã đặt các điện cực lên ngực tôi để làm điện tâm đồ.)
- L'électrode positive s'appelle l'anode. (Điện cực dương được gọi là anốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Électrode de soudage": Điện cực hàn (que hàn). Đây là một thanh kim loại được phủ một lớp thuốc, vừa dẫn điện để tạo hồ quang, vừa nóng chảy để tạo thành mối hàn.
- Il a changé l'électrode de soudage usée. (Anh ấy đã thay que hàn bị mòn.)
Biến thể và từ gần giống
- Électrolyse (n.f): Điện phân (quá trình sử dụng dòng điện để gây ra phản ứng hóa học, thường liên quan đến các điện cực).
- Anode (n.f): Anốt, điện cực dương.
- Cathode (n.f): Catốt, điện cực âm.
Từ đồng nghĩa
- Pôle (n.m): Cực (trong ngữ cảnh điện học, có thể dùng chung cho các cực của pin, máy phát điện, nhưng không chính xác bằng "électrode" khi nói về tiếp xúc với môi trường không dẫn điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "électrode")
danh từ giống cái
- (vật lý học) điện cực
- que hàn điện