électricien

Học thuật
Thân thiện
électricien

L'électricien installe une nouvelle prise murale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Thợ điện: Người chuyên môn lắp đặt, sửa chữa bảo trì hệ thống dây điện, thiết bị điện hoặc mạng lưới điện.
    • Kỹ điện: (Trong một số ngữ cảnh chuyên môn) Chuyên gia trình độ cao về kỹ thuật điện.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) điện: Liên quan đến ngành điện hoặc công việc điện. (Cách dùng này ít phổ biến hơn danh từ thường được hiểu ngầm từ danh từ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • J'ai appelé un électricien pour réparer la prise. (Tôi đã gọi một thợ điện để sửa ổ cắm.)
    • Mon voisin est électricien dans une grande entreprise. (Hàng xóm của tôithợ điện trong một công ty lớn.)
    • "Ingénieur électricien" est un métier très technique. ("Kỹ điện" là một nghề rất kỹ thuật.)
  • Tính từ:

    • Le secteur électricien recrute beaucoup. (Ngành điện đang tuyển dụng rất nhiều.) (Ở đây, "électricien" bổ nghĩa cho "secteur").
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Électricien de réseau": Thợ điện lưới, kỹ thuật viên mạng lưới điện.

    • Les électriciens de réseau travaillent souvent en hauteur. (Các thợ điện lưới thường làm việc trên cao.)
  • "Électricien agréé" / "Électricien certifié": Thợ điện được cấp phép/chứng nhận.

    • Pour ce genre d'installation, il faut faire appel à un électricien agréé. (Đối với loại lắp đặt này, cần phải gọi một thợ điện được cấp phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Électricité (danh từ giống cái): Điện, năng lượng điện.

    • L'électricité peut être dangereuse. (Điện có thể nguy hiểm.)
  • Électrique (tính từ): (Thuộc về) điện, chạy bằng điện.

    • une voiture électrique (một chiếc xe ô điện)
  • Électronicien (danh từ giống đực): Thợ điện tử, kỹ điện tử.

    • L'électronicien répare les circuits imprimés. (Thợ điện tử sửa chữa các mạch in.)
Từ đồng nghĩa
  • Technicien en électricité: Kỹ thuật viên điện.
  • Câbleur: Thợ nối cáp, thợ đấu dây (một chuyên ngành hẹp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ nghề nghiệp này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "électricien")

électricien

L'électricien installe une nouvelle prise murale.

danh từ giống đực
  1. thợ điện
tính từ
  1. xem électricité
    • Ingénieur électricien
      kỹ điện