électrification
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự điện khí hóa: Hành động hoặc quá trình trang bị, lắp đặt hệ thống điện và các thiết bị sử dụng điện cho một khu vực, một ngành công nghiệp hoặc một phương tiện nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'électrification des campagnes a amélioré la qualité de vie. (Sự điện khí hóa nông thôn đã cải thiện chất lượng cuộc sống.)
- L'électrification du réseau ferroviaire est un projet important. (Sự điện khí hóa mạng lưới đường sắt là một dự án quan trọng.)
- Ce pays investit dans l'électrification rurale. (Đất nước này đang đầu tư vào sự điện khí hóa nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Électrification rurale": Sự điện khí hóa nông thôn, chỉ việc đưa điện lưới đến các vùng nông thôn.
- "Taux d'électrification": Tỷ lệ điện khí hóa, chỉ phần trăm hộ gia đình hoặc khu vực được tiếp cận với điện.
Biến thể và từ liên quan
- Électrifier (động từ): Điện khí hóa.
- Le gouvernement veut électrifier toutes les lignes de train. (Chính phủ muốn điện khí hóa tất cả các tuyến đường sắt.)
- Électrique (tính từ): (Thuộc về) điện, chạy bằng điện.
- une voiture électrique (một chiếc xe ô tô điện)
Từ đồng nghĩa
- Alimentation en électricité: Cung cấp điện.
- Raccordement au réseau électrique: Kết nối với lưới điện.
Lưu ý
- "Électrification" là một danh từ trừu tượng, mô tả một quá trình hoặc một tình trạng, không phải một vật thể cụ thể.
- Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh về phát triển cơ sở hạ tầng, kỹ thuật, năng lượng và phát triển kinh tế - xã hội.
danh từ giống cái
- sự điện khí hóa
- L'électrification des campagnessự điện khí hóa nông thôn