électrisable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nhiễm điện, có khả năng nhiễm điện: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc vật thể có thể tích điện (tích tụ điện tích) khi có tác động như cọ xát, tiếp xúc với nguồn điện, hoặc cảm ứng tĩnh điện. Nó mô tả khả năng trở thành vật mang điện tích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le verre est un matériau électrisable. (Thủy tinh là một vật liệu có thể nhiễm điện.)
- Contrairement aux métaux, certains plastiques sont facilement électrisables par frottement. (Khác với kim loại, một số loại nhựa có thể dễ dàng nhiễm điện do cọ xát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "facilement électrisable": dễ dàng nhiễm điện.
- Les cheveux secs sont souvent facilement électrisables. (Tóc khô thường dễ nhiễm điện.)
- "peu électrisable": khó nhiễm điện.
- L'humidité de l'air rend les surfaces peu électrisables. (Độ ẩm không khí làm cho các bề mặt khó nhiễm điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Électriser (động từ): làm nhiễm điện, kích thích mạnh mẽ (nghĩa bóng).
- Électriser un objet par frottement. (Làm nhiễm điện một vật bằng cách cọ xát.)
- Son discours a électrisé la foule. (Bài phát biểu của anh ấy đã kích thích đám đông.)
- Électrique (tính từ): (thuộc về) điện, chạy bằng điện.
- Un champ électrique. (Một điện trường.)
- Électrostatique (tính từ/danh từ): tĩnh điện.
- Une décharge électrostatique. (Một sự phóng điện tĩnh điện.)
Từ đồng nghĩa
- Chargeable (par électricité statique): có thể tích điện (bằng điện tĩnh). (Lưu ý: Từ này ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hàng ngày.)
Từ trái nghĩa
- Non électrisable: không thể nhiễm điện.
- Conducteur (trong ngữ cảnh cụ thể): vật dẫn điện (thường khó tích tụ điện tích tĩnh điện).
- Mise à la terre (hành động): nối đất (làm tiêu tán điện tích).
tính từ
- nhiễm điện được
- La résine est facilement électrisablenhựa nhiễm điện được dễ dàng