électrobiologie

Học thuật
Thân thiện
électrobiologie

Le scientifique étudie l'électrobiologie en connectant des capteurs à une plante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điện sinh vật học: Môn khoa học nghiên cứu về các hiện tượng điện liên quan đến các quá trình sinh học trong cơ thể sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'électrobiologie étudie l'activité électrique du cerveau. (Điện sinh vật học nghiên cứu hoạt động điện của não bộ.)
    • Les applications de l'électrobiologie sont importantes en médecine. (Các ứng dụng của điện sinh vật học rất quan trọng trong y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les principes de l'électrobiologie": các nguyêncủa điện sinh vật học.
    • Ce traitement est basé sur les principes de l'électrobiologie. (Phương pháp điều trị này dựa trên các nguyêncủa điện sinh vật học.)
Biến thể từ gần giống
  • Électrobiologique (adj): thuộc về điện sinh vật học.

    • Un phénomène électrobiologique. (Một hiện tượng thuộc về điện sinh vật học.)
  • Bioélectricité (n.f): hiện tượng điện sinh học.

    • La bioélectricité est un domaine de l'électrobiologie. (Hiện tượng điện sinh họcmột lĩnh vực của điện sinh vật học.)
Từ đồng nghĩa
  • Bioélectrogénèse (n.f): sự phát sinh điện trong cơ thể sống.
  • Électrophysiologie (n.f): điện sinhhọc (một nhánh chuyên sâu hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho từ chuyên ngành này)

électrobiologie

Le scientifique étudie l'électrobiologie en connectant des capteurs à une plante.

danh từ giống cái điện
  1. sinh vật học