électrochoc

Học thuật
Thân thiện
électrochoc

Le médecin utilise un électrochoc pour traiter le patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sốc điện: Trong y học, đâymột phương pháp điều trị bằng cách cho một dòng điện kiểm soát đi qua não bộ, thường được sử dụng cho một số bệnhtâm thần nghiêm trọng.
    • sốc, tác động mạnh mẽ (nghĩa bóng): Một sự kiện, biện pháp hoặc thông tin gây ra một tác động mạnh mẽ, đột ngột, nhằm thay đổi một tình trạng hoặc nhận thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les électrochocs sont parfois utilisés pour traiter les dépressions sévères. (Sốc điện đôi khi được sử dụng để điều trị chứng trầm cảm nặng.)
    • Cette nouvelle loi a été un véritable électrochoc pour l'économie du pays. (Luật mới này thực sựmột sốc đối với nền kinh tế của đất nước.)
    • Le discours du président a provoqué un électrochoc dans l'opinion publique. (Bài phát biểu của tổng thống đã gây ra một sốc trong dư luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thérapie par électrochocs": Liệu pháp sốc điện, một thuật ngữ y học chính thức hơn.

    • La thérapie par électrochocs est un sujet controversé. (Liệu pháp sốc điệnmột chủ đề gây tranh cãi.)
  • "Agir comme un électrochoc": Hành động như một sốc, tác động mạnh mẽ thức tỉnh.

    • Cette catastrophe a agi comme un électrochoc sur les consciences. (Thảm họa này đã hành động như một sốc đánh thức lương tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Électroconvulsivothérapie (ECT) (n.f): Liệu pháp co giật do điện, tên gọi kỹ thuật chính xác hơn cho phương pháp điều trị bằng sốc điện.
  • Choc électrique (n.m): sốc điện (theo nghĩa đen, ví dụ do tai nạn), khác với "électrochoc" là phương pháp điều trị chủ đích.
Từ đồng nghĩa
  • Choc (n.m): sốc (nghĩa bóng chung).
  • Secousse (n.f): Cơn chấn động, sự rung chuyển (nghĩa bóng).
  • Déclencheur (n.m): Yếu tố khởi phát, tác nhân kích hoạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan
  • Administrer un électrochoc à quelque chose/quelqu'un (nghĩa bóng): Gây ra một sốc mạnh mẽ cho một điều đó/ai đó để thay đổi.
    • Le gouvernement veut administrer un électrochoc au système éducatif. (Chính phủ muốn gây một sốc cho hệ thống giáo dục.)
électrochoc

Le médecin utilise un électrochoc pour traiter le patient.

danh từ giống đực
  1. (y học) sốc điện