électroluminescence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hiện tượng điện phát quang: "Électroluminescence" là hiện tượng một vật liệu phát ra ánh sáng khi có dòng điện đi qua hoặc khi chịu tác động của một điện trường mạnh, mà không cần đến nhiệt độ cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les écrans plats utilisent souvent le principe de l'électroluminescence. (Các màn hình phẳng thường sử dụng nguyên lý điện phát quang.)
- L'électroluminescence des diodes organiques est un domaine de recherche actif. (Hiện tượng điện phát quang của đi-ốt hữu cơ là một lĩnh vực nghiên cứu sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phénomène d'électroluminescence": hiện tượng điện phát quang.
- Le phénomène d'électroluminescence a été découvert au début du XXe siècle. (Hiện tượng điện phát quang đã được phát hiện vào đầu thế kỷ XX.)
"Couche d'électroluminescence": lớp điện phát quang.
- La qualité de l'image dépend de la couche d'électroluminescence. (Chất lượng hình ảnh phụ thuộc vào lớp điện phát quang.)
Biến thể và từ gần giống
Électroluminescent (adjectif): (thuộc về) điện phát quang.
- Un dispositif électroluminescent (một thiết bị điện phát quang).
Luminescence (danh từ giống cái): hiện tượng phát quang (nghĩa rộng, chỉ việc vật liệu phát sáng không do nhiệt).
- Photoluminescence (danh từ giống cái): hiện tượng quang phát quang (phát sáng do hấp thụ photon).
- Chimioluminescence (danh từ giống cái): hiện tượng hóa phát quang (phát sáng do phản ứng hóa học).
Từ đồng nghĩa
- Phosphorescence électrique: sự lân quang điện (một dạng cụ thể của điện phát quang, ánh sáng kéo dài sau khi ngắt điện trường).
- Émission de lumière par champ électrique: sự phát xạ ánh sáng bởi điện trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "électroluminescence".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "électroluminescence".
danh từ giống cái
- tính điện phát quang