électromoteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Điện học) Điện động: Thuộc về hoặc liên quan đến lực làm cho dòng điện chạy trong một mạch điện. Từ này thường được dùng trong các cụm từ kỹ thuật để mô tả nguyên lý tạo ra dòng điện.
Danh từ giống đực:
- (Điện học) Động cơ điện: Một thiết bị chuyển đổi năng lượng điện thành năng lượng cơ học (chuyển động).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le principe électromoteur de cette machine est très efficace. (Nguyên lý điện động của cỗ máy này rất hiệu quả.)
- Danh từ:
- L'usine a remplacé tous ses vieux moteurs par des électromoteurs modernes. (Nhà máy đã thay thế tất cả động cơ cũ bằng những động cơ điện hiện đại.)
- Ce véhicule est propulsé par un électromoteur puissant. (Phương tiện này được vận hành bằng một động cơ điện mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Force électromotrice (f.é.m.): Đây là cụm từ kỹ thuật phổ biến nhất sử dụng tính từ "électromoteur". Nó chỉ "sức điện động" - đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng tạo ra dòng điện của một nguồn điện.
- La pile a une force électromoteur de 1,5 volt. (Viên pin có sức điện động 1,5 vôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Électromotion (danh từ giống cái): Sự chuyển động bằng điện, điện động học.
- Moteur électrique (danh từ giống đực): Cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "động cơ điện".
Từ đồng nghĩa
- Đối với danh từ (động cơ điện): Moteur électrique.
- Đối với tính từ (điện động): Có thể diễn đạt bằng cụm từ "qui produit une force électromotrice" (tạo ra sức điện động).
Lưu ý
- "Électromoteur" là một thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật điện, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Khi là danh từ, nó đồng nghĩa và có thể thay thế bởi cụm từ thông dụng hơn "moteur électrique".
- Khi là tính từ, nó hầu như luôn xuất hiện trong cụm từ cố định "force électromotrice".
tính từ
- (điện học) điện động
- Force électromotricesức điện động
danh từ giống đực
- (điện học) động cơ điện