électroponcture

Học thuật
Thân thiện
électroponcture

Une patiente reçoit une séance d'électroponcture pour soulager une douleur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điện châm: Một kỹ thuật y học kết hợp giữa châm cứu truyền thống dòng điện nhẹ. Trong phương pháp này, các kim châm cứu được kích thích bằng một dòng điện cường độ thấp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'électroponcture est utilisée pour soulager la douleur chronique. (Điện châm được sử dụng để làm giảm đau mãn tính.)
    • Le médecin a recommandé une série de séances d'électroponcture. (Bác sĩ đã đề nghị một liệu trình gồm nhiều buổi điện châm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquer l'électroponcture": thực hành điện châm.

    • Ce thérapeute pratique l'électroponcture depuis vingt ans. (Nhà trị liệu này đã thực hành điện châm được hai mươi năm.)
  • "Traitement par électroponcture": điều trị bằng điện châm.

    • Il suit un traitement par électroponcture pour ses problèmes de dos. (Anh ấy đang theo một liệu trình điều trị bằng điện châm cho các vấn đề về lưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Électropuncture (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "électroponcture".
    • L'électropuncture est une branche de l'acupuncture moderne. (Điện châmmột nhánh của châm cứu hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Acupuncture électrique: châm cứu điện (cách gọi mô tả khác).
électroponcture

Une patiente reçoit une séance d'électroponcture pour soulager une douleur.

danh từ giống cái
  1. như électropuncture

Từ gần giống