électropositif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Mang) điện dương: Chỉ tính chất của một nguyên tử, ion hoặc nhóm nguyên tử có xu hướng nhường electron, do đó mang điện tích dương. Đây là thuộc tính đối lập với "électronégatif" (mang điện âm).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les métaux alcalins sont des éléments très électropositifs. (Các kim loại kiềm là những nguyên tố rất mang điện dương.)
- Dans cette réaction, l'ion hydrogène se comporte comme une particule électropositive. (Trong phản ứng này, ion hydro hoạt động như một hạt mang điện dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Caractère électropositif": Tính chất điện dương.
- Le caractère électropositif d'un métal influence son pouvoir réducteur. (Tính chất điện dương của một kim loại ảnh hưởng đến khả năng khử của nó.)
"Élément électropositif": Nguyên tố mang điện dương.
- Le sodium est un élément électropositif typique. (Natri là một nguyên tố mang điện dương điển hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Électropositivité (danh từ giống cái): Tính điện dương.
- L'électropositivité augmente en descendant dans un groupe du tableau périodique. (Tính điện dương tăng lên khi đi xuống một nhóm trong bảng tuần hoàn.)
Từ đồng nghĩa
- À charge positive: Mang điện tích dương (cụm từ mô tả chung).
- Cationique: Thuộc về cation (ion dương). (Lưu ý: "électropositif" thường mô tả xu hướng của nguyên tử, trong khi "cationique" mô tả trạng thái đã là ion dương).
Từ trái nghĩa
- Électronégatif: (Mang) điện âm.
- Le chlore est un élément électronégatif, contrairement au sodium qui est électropositif. (Clo là một nguyên tố mang điện âm, ngược lại với natri là nguyên tố mang điện dương.)