électrorétinogramme
Học thuậtThân thiện
Un médecin examine un électrorétinogramme pour évaluer la santé oculaire d'un patient.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Điện đồ màng lưới, điện đồ võng mạc: Một kỹ thuật chẩn đoán trong nhãn khoa ghi lại các phản ứng điện của võng mạc (lớp mô nhạy cảm với ánh sáng ở phía sau mắt) khi được kích thích bằng ánh sáng. Đây là một xét nghiệm khách quan để đánh giá chức năng của các tế bào cảm quang (tế bào que và tế bào nón) và các tế bào khác trong võng mạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ophtalmologiste a prescrit un électrorétinogramme pour évaluer la fonction rétinienne. (Bác sĩ nhãn khoa đã chỉ định làm một điện đồ võng mạc để đánh giá chức năng võng mạc.)
- L'électrorétinogramme est un examen essentiel pour le diagnostic de certaines maladies héréditaires de la rétine. (Điện đồ màng lưới là một xét nghiệm thiết yếu cho việc chẩn đoán một số bệnh di truyền về võng mạc.)
- Les résultats de l'électrorétinogramme étaient normaux. (Kết quả điện đồ võng mạc là bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Électrorétinogramme à flash": Điện đồ võng mạc kích thích bằng ánh sáng chớp, một phương pháp tiêu chuẩn.
- L'électrorétinogramme à flash est utilisé pour tester la réponse globale de la rétine. (Điện đồ võng mạc kích thích bằng ánh sáng chớp được dùng để kiểm tra phản ứng tổng thể của võng mạc.)
- "Électrorétinogramme multifocal": Điện đồ võng mạc đa điểm, một kỹ thuật tiên tiến hơn cho phép ghi lại phản ứng từ nhiều vùng nhỏ trên võng mạc.
- L'électrorétinogramme multifocal permet de cartographier la fonction rétinienne. (Điện đồ võng mạc đa điểm cho phép lập bản đồ chức năng võng mạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Électrorétinographie (n.f): Điện đồ võng mạc học, là kỹ thuật hoặc ngành học về ghi điện đồ võng mạc.
- L'électrorétinographie est une branche de l'électrophysiologie oculaire. (Điện đồ võng mạc học là một nhánh của điện sinh lý học mắt.)
- Électrorétinographique (adj): (Thuộc về) điện đồ võng mạc.
- Une réponse électrorétinographique. (Một phản ứng điện đồ võng mạc.)
Từ đồng nghĩa
- ERG: Đây là từ viết tắt tiếng Anh (ElectroRetinoGram) thường được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Pháp và tiếng Việt trong ngữ cảnh y khoa.
- Le patient doit subir un ERG. (Bệnh nhân cần phải làm một ERG.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Un médecin examine un électrorétinogramme pour évaluer la santé oculaire d'un patient.
danh từ giống đực
- (y học) điện đồ màng lưới, điện đồ võng mạc