électrothermie

Học thuật
Thân thiện
électrothermie

L'électrothermie est utilisée pour chauffer un four industriel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phương pháp nhiệt điện: Chỉ các kỹ thuật hoặc quy trình sử dụng điện năng để tạo ra nhiệt năng, phục vụ cho các mục đích như sưởi ấm, xửnhiệt trong công nghiệp hoặc nấu ăn.
    • Nhiệt điện học: Lĩnh vực khoa học kỹ thuật nghiên cứu về việc chuyển đổi điện năng thành nhiệt năng các ứng dụng của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'électrothermie est utilisée pour le chauffage domestique. (Phương pháp nhiệt điện được sử dụng để sưởi ấm gia đình.)
    • Ce procédé industriel relève de l'électrothermie. (Quy trình công nghiệp này thuộc về lĩnh vực nhiệt điện học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Applications de l'électrothermie": Các ứng dụng của nhiệt điện học.

    • Les applications de l'électrothermie sont vastes, du four industriel au radiateur. (Các ứng dụng của nhiệt điện học rất rộng, từ công nghiệp đến máy sưởi.)
  • "Traitement par électrothermie": Xửbằng phương pháp nhiệt điện.

    • Le traitement par électrothermie permet un contrôle précis de la température. (Việc xửbằng phương pháp nhiệt điện cho phép kiểm soát nhiệt độ một cách chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Électrothermique (adj): thuộc về nhiệt điện, dùng điện để tạo nhiệt.
    • Un appareil électrothermique. (Một thiết bị nhiệt điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Chauffage électrique: sưởi điện (chỉ một ứng dụng cụ thể).
  • Production de chaleur par électricité: sản xuất nhiệt bằng điện (cụm từ mô tả).
électrothermie

L'électrothermie est utilisée pour chauffer un four industriel.

danh từ giống cái
  1. phương pháp nhiệt điện
  2. nhiệt điện học